high-level language
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ bậc cao: "high-level language" là một loại ngôn ngữ lập trình được thiết kế để con người dễ đọc, dễ viết và dễ hiểu, với cú pháp gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên (như tiếng Anh) hoặc toán học. Nó yêu cầu người lập trình có ít kiến thức về phần cứng hoặc kiến trúc máy tính cụ thể mà chương trình sẽ chạy trên đó.
Ví dụ sử dụng
- (Python là một ngôn ngữ bậc cao phổ biến được sử dụng cho phát triển web và khoa học dữ liệu.)
- (Học một ngôn ngữ bậc cao dễ dàng hơn cho người mới bắt đầu so với học ngôn ngữ assembly.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write in a high-level language": viết mã bằng ngôn ngữ bậc cao.
- Most modern software applications are written in high-level languages like Java or C#. (Hầu hết các ứng dụng phần mềm hiện đại được viết bằng các ngôn ngữ bậc cao như Java hoặc C#.)
"high-level language vs. low-level language": so sánh giữa ngôn ngữ bậc cao và ngôn ngữ bậc thấp (như hợp ngữ).
- A high-level language abstracts away hardware details, while a low-level language gives direct control over the CPU. (Ngôn ngữ bậc cao trừu tượng hóa các chi tiết phần cứng, trong khi ngôn ngữ bậc thấp cho phép kiểm soát trực tiếp CPU.)
Biến thể và từ gần giống
- High-level (adj): bậc cao, cấp cao (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như quản lý, lập trình).
- He has a high-level position in the company. (Anh ấy có một vị trí cấp cao trong công ty.)
- High-level programming language (n): ngôn ngữ lập trình bậc cao (cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "high-level language").
Từ đồng nghĩa
- Problem-oriented language: ngôn ngữ hướng vấn đề (nhấn mạnh tính dễ giải quyết bài toán).
- High-level programming language: ngôn ngữ lập trình bậc cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high-level language", nhưng có thể dùng:
- Write in: viết bằng (một ngôn ngữ lập trình).
- She writes in a high-level language for her projects. (Cô ấy viết bằng ngôn ngữ bậc cao cho các dự án của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Speak a high-level language: nói theo nghĩa bóng là sử dụng ngôn ngữ trừu tượng, phức tạp.
- In business meetings, they speak a high-level language full of jargon. (Trong các cuộc họp kinh doanh, họ nói một ngôn ngữ bậc cao đầy thuật ngữ chuyên ngành.)