high-level radioactive waste

high-level radioactive waste

The high-level radioactive waste is stored in thick steel canisters inside a deep underground concrete vault.

Định nghĩa

Danh từ: Chất thải phóng xạ mức cao

  • Chất thải phóng xạ mức cao loại chất thải phóng xạ được tạo ra từ lõi phản ứng hạt nhân sau khi nhiên liệu hạt nhân đã được sử dụng hết. Loại chất thải này độ phóng xạ cực kỳ cao, tỏa nhiệt mạnh cần được quản lý, lưu trữ đặc biệt an toàn trong thời gian rất dài (hàng nghìn năm) để tránh gây hại cho con người môi trường.
dụ sử dụng
  • (Việc xử lý chất thải phóng xạ mức cao một trong những vấn đề khó khăn nhất trong năng lượng hạt nhân.)
  • (Chất thải phóng xạ mức cao phải được lưu trữ trong các thùng chứa được thiết kế đặc biệt sâu dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to generate high-level radioactive waste": tạo ra chất thải phóng xạ mức cao.

    • Nuclear power plants generate high-level radioactive waste as a byproduct of electricity production. (Các nhà máy điện hạt nhân tạo ra chất thải phóng xạ mức cao như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất điện.)
  • "to manage high-level radioactive waste": quản lý chất thải phóng xạ mức cao.

    • Countries with nuclear programs have developed strict protocols to manage high-level radioactive waste safely. (Các quốc gia chương trình hạt nhân đã phát triển các quy trình nghiêm ngặt để quản lý chất thải phóng xạ mức cao một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-level radioactive waste (danh từ): chất thải phóng xạ mức thấp ( dụ: quần áo bảo hộ, dụng cụ y tế bị nhiễm xạ nhẹ).

    • Low-level radioactive waste is less dangerous and easier to dispose of than high-level waste. (Chất thải phóng xạ mức thấp ít nguy hiểm hơn dễ xử lý hơn chất thải mức cao.)
  • Intermediate-level radioactive waste (danh từ): chất thải phóng xạ mức trung bình ( dụ: nhựa trao đổi ion, bộ lọc từ phản ứng).

Từ đồng nghĩa
  • Spent nuclear fuel: nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng (thường dạng chính của chất thải phóng xạ mức cao).
  • High-activity waste: chất thải hoạt tính cao (một thuật ngữ kỹ thuật khác).
Các cụm từ liên quan
  • Radioactive waste management: quản lý chất thải phóng xạ.
    • Radioactive waste management involves storage, treatment, and disposal. (Quản lý chất thải phóng xạ bao gồm lưu trữ, xử lý thải bỏ.)
  • Deep geological repository: kho chứa địa chất sâu (nơi lưu trữ chất thải phóng xạ mức cao).
    • Finland is building a deep geological repository for high-level radioactive waste. (Phần Lan đang xây dựng một kho chứa địa chất sâu cho chất thải phóng xạ mức cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ kỹ thuật này.