high-mindedly

high-mindedly

He speaks high-mindedly about fairness and justice.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cao thượng, một cách nguyên tắc đạo đức cao, hoặc một cách lý tưởng hóa.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói năng một cách cao thượng, nhưng chúng tôi không biết liệu anh ấy hành động theo nguyên tắc của mình hay không.)
  • ( ấy từ chối nhận hối lộ một cách cao thượng, bất chấp áp lực tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình: Từ này thường xuất hiện trong các bài luận, phê bình xã hội hoặc mô tả nhân vật, đôi khi mang sắc thái mỉa mai nếu hành động thực tế không khớp với lời nói.
    • The politician spoke high-mindedly about equality, yet his policies favored the wealthy. (Chính trị gia đó nói một cách cao thượng về bình đẳng, nhưng các chính sách của ông ta lại ủng hộ người giàu.)
Biến thể từ liên quan
  • High-minded (tính từ): Cao thượng, nguyên tắc đạo đức cao.
    • She is a high-minded person who always puts others first. ( ấy một người cao thượng, luôn đặt người khác lên hàng đầu.)
  • High-mindedness (danh từ): Sự cao thượng, tính nguyên tắc đạo đức cao.
    • His high-mindedness earned him respect from the community. (Sự cao thượng của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự kính trọng từ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nobly: Một cách cao quý.
    • She acted nobly by donating her entire savings. ( ấy hành động một cách cao quý bằng cách quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm.)
  • Morally: Một cách đạo đức.
    • He behaved morally even when no one was watching. (Anh ấy cư xử một cách đạo đức ngay cả khi không ai nhìn thấy.)
  • Ideally: Một cách lý tưởng hóa (thường mang sắc thái trừu tượng).
    • They spoke ideally about a world without conflict. (Họ nói một cách lý tưởng hóa về một thế giới không xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • On a high horse: Tỏ ra cao thượng hoặc tự cho mình đúng (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai).
    • He gets on his high horse and lectures everyone about ethics. (Anh ta lên mặt cao thượng giảng đạo đức cho mọi người.)