high-pressure

high-pressure

A high-pressure salesperson speaks quickly to a customer in a store.

Định nghĩa

Tính từ:
- tính chất gây áp lực cao: "high-pressure" mô tả một hành động, chiến dịch hoặc con người mang tính thuyết phục mạnh mẽ, liên tục đôi khi mang tính xâm phạm, thường được sử dụng trong bối cảnh bán hàng, quảng cáo hoặc thuyết phục.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo gây áp lực cao để thúc đẩy doanh số.)
  • (Anh ta một nhân viên bán hàng gây áp lực, không bao giờ chấp nhận câu trả lời từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-pressure situation": tình huống căng thẳng, đòi hỏi xử lý nhanh.

    • Working in a high-pressure situation requires excellent time management. (Làm việc trong tình huống gây áp lực cao đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian xuất sắc.)
  • "high-pressure environment": môi trường làm việc nhiều áp lực.

    • Many employees thrive in a high-pressure environment. (Nhiều nhân viên phát triển tốt trong môi trường gây áp lực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressure (danh từ): áp lực, sức ép.
    • She works well under pressure. ( ấy làm việc tốt dưới áp lực.)
  • Low-pressure (tính từ): áp lực thấp, ít căng thẳng.
    • The low-pressure sales approach is more effective for this product. (Phương pháp bán hàng ít áp lực hiệu quả hơn cho sản phẩm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressive: hung hăng, quyết liệt (trong thuyết phục).
    • The aggressive marketing strategy increased brand awareness. (Chiến lược tiếp thị hung hăng đã tăng nhận diện thương hiệu.)
  • Persistent: kiên trì, dai dẳng (mang tính thuyết phục).
    • A persistent salesperson can be annoying. (Một nhân viên bán hàng kiên trì có thể gây khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pressure into: gây áp lực buộc ai đó làm gì.
    • They pressured him into signing the contract. (Họ đã gây áp lực buộc anh ta hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the gun: chịu áp lực lớn về thời gian hoặc kết quả.
    • The team was under the gun to finish the project by Friday. (Nhóm đã chịu áp lực lớn để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
  • Put the squeeze on: gây áp lực để đạt được điều đó.
    • The manager put the squeeze on employees to meet the deadline. (Quản lý đã gây áp lực lên nhân viên để đáp ứng hạn chót.)