high-spiritedness
Danh từ: - Tinh thần hăng hái, sôi nổi: "high-spiritedness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một người có tinh thần phấn chấn, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, thường thể hiện qua sự vui vẻ, hoạt bát và lạc quan. - Sự sống động, tràn đầy sức sống: Từ này cũng mô tả một phẩm chất của con người hoặc sinh vật, biểu thị sự hoạt bát, không biết mệt mỏi và thích thú với cuộc sống.
- (Tính hăng hái sôi nổi của cô ấy khiến cô trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.)
- (Sự sôi nổi tràn đầy năng lượng của lũ trẻ lan tỏa, làm căn phòng tràn ngập tiếng cười.)
- (Dù cuộc đi bộ đường dài, tinh thần hăng hái của anh ấy không hề suy giảm.)
"to be full of high-spiritedness": tràn đầy tinh thần hăng hái.
- The team was full of high-spiritedness before the championship game. (Đội bóng tràn đầy tinh thần hăng hái trước trận chung kết.)
"a display of high-spiritedness": một màn thể hiện sự sôi nổi.
- The dance performance was a joyful display of high-spiritedness. (Màn trình diễn khiêu vũ là một màn thể hiện niềm vui và sự sôi nổi.)
High-spirited (tính từ): hăng hái, sôi nổi.
- The high-spirited puppy ran around the yard. (Chú chó con hăng hái chạy quanh sân.)
Spirited (tính từ): đầy khí thế, mạnh mẽ.
- She gave a spirited defense of her ideas. (Cô ấy đưa ra một lời bảo vệ đầy khí thế cho ý tưởng của mình.)
- Sự sôi nổi: sự hào hứng, phấn chấn.
- Sự hoạt bát: tính nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Sự lạc quan: thái độ tích cực, vui vẻ.
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "high-spiritedness", nhưng có thể dùng với động từ "to show" hoặc "to express": thể hiện sự hăng hái.)
- She shows her high-spiritedness through laughter and jokes. (Cô ấy thể hiện sự hăng hái của mình qua tiếng cười và những câu chuyện cười.)
"Full of beans": tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết (tương tự "high-spiritedness").
- The kids were full of beans after the candy. (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn kẹo.)
"High as a kite": cực kỳ phấn khích (không trang trọng).
- He was high as a kite after winning the lottery. (Anh ấy cực kỳ phấn khích sau khi trúng số.)