high-strength brass

high-strength brass

A machinist selects a rod of high-strength brass for a precision component.

Định nghĩa

Danh từ: đồng thau cường độ cao (high-strength brass) một loại hợp kim đồng chứa từ 1-4% mangan để làm cứng .

dụ sử dụng
  • (Đồng thau cường độ cao thường được sử dụng trong các phụ kiện hàng hải chống ăn mòn.)
  • (Chân vịt được làm từ đồng thau cường độ cao để chịu được ứng suất lớn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • High-strength brass có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao như chế tạo van, bánh răng, các bộ phận chịu mài mòn.
  • Việc thêm mangan giúp cải thiện độ cứng khả năng chống ăn mòn so với đồng thau thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Brass (danh từ): đồng thau, hợp kim đồng-kẽm.
    • Brass is a common material for musical instruments. (Đồng thau vật liệu phổ biến cho các nhạc cụ.)
  • Manganese brass (danh từ): đồng thau mangan, một loại tương tự nhưng có thể hàm lượng mangan khác.
    • Manganese brass offers improved wear resistance. (Đồng thau mangan mang lại khả năng chống mài mòn tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • High-tensile brass: đồng thau độ bền kéo cao (tập trung vào khả năng chịu lực kéo).
  • Hard brass: đồng thau cứng (nhấn mạnh độ cứng).
Các cụm từ liên quan
  • Made of high-strength brass: làm bằng đồng thau cường độ cao.
    • The valve is made of high-strength brass for durability. (Van được làm bằng đồng thau cường độ cao để bền.)
  • High-strength brass alloy: hợp kim đồng thau cường độ cao.
    • This high-strength brass alloy is ideal for heavy-duty applications. (Hợp kim đồng thau cường độ cao này lý tưởng cho các ứng dụng chịu tải nặng.)