high-tech

high-tech

A scientist uses a high-tech holographic display to analyze data.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Công nghệ cao: "high-tech" mô tả một thứ đó sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ tiên tiến, hiện đại, thường máy móc hoặc thiết bị điện tử tinh vi.
    • Hiện đại, tân tiến: Ngoài công nghệ, từ này còn dùng để chỉ phong cách hoặc thiết kế mang tính hiện đại, thường yếu tố kỹ thuật số hoặc tự động hóa.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Công nghệ cao: "high-tech" có thể dùng như một danh từ không đếm được để chỉ lĩnh vực công nghệ tiên tiến nói chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company produces high-tech medical equipment. (Công ty sản xuất thiết bị y tế công nghệ cao.)
    • She lives in a high-tech apartment with smart home features. ( ấy sống trong một căn hộ hiện đại với các tính năng nhà thông minh.)
  • Danh từ:

    • The country is investing heavily in high-tech. (Quốc gia này đang đầu mạnh vào công nghệ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-tech industry": ngành công nghiệp công nghệ cao.

    • The high-tech industry is growing rapidly in Silicon Valley. (Ngành công nghiệp công nghệ cao đang phát triển nhanh chóngThung lũng Silicon.)
  • "high-tech solution": giải pháp công nghệ cao.

    • We need a high-tech solution to reduce energy consumption. (Chúng ta cần một giải pháp công nghệ cao để giảm tiêu thụ năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • High-tech (adj): có thể viết liền hoặc dấu gạch nối (high-tech).
  • Hi-tech (adj): cách viết rút gọn phổ biến, cùng nghĩa.
    • This is a hi-tech gadget. (Đây một thiết bị công nghệ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Advanced: tiên tiến, hiện đại.
  • Sophisticated: tinh vi, phức tạp.
  • Cutting-edge: tiên phong, đi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "high-tech", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Go high-tech: chuyển sang sử dụng công nghệ cao. - The factory decided to go high-tech to improve efficiency. (Nhà máy quyết định chuyển sang công nghệ cao để cải thiện hiệu suất.)

Thành ngữ liên quan
  • High-tech world: thế giới công nghệ cao.
    • We live in a high-tech world where everything is connected. (Chúng ta sống trong một thế giới công nghệ cao, nơi mọi thứ đều được kết nối.)