high-topped

high-topped

The child ties the laces on his high-topped sneakers.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho giày hoặc ủng) cổ cao, tức là phần thân giày (upper) bao phủ lên trên mắt cá chân một cách đáng kể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi một đôi giày thể thao cổ cao đến trận bóng rổ.)
  • (Đôi ủng cổ cao này rất phù hợp để đi bộ đường dàiđịa hình nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-topped shoes": giày cổ cao, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang.
    • High-topped shoes provide better ankle support during sports. (Giày cổ cao hỗ trợ mắt cá chân tốt hơn trong khi chơi thể thao.)
  • "high-topped boots": ủng cổ cao, thường dùng trong lao động hoặc thời tiết lạnh.
    • Workers wear high-topped boots to protect their legs from debris. (Công nhân đi ủng cổ cao để bảo vệ chân khỏi mảnh vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • High top (danh từ): giày cổ cao (dạng rút gọn, thường dùng trong thể thao).
    • He prefers high tops for playing basketball. (Anh ấy thích giày cổ cao để chơi bóng rổ.)
  • Low-topped (tính từ): (giày) cổ thấp, dưới mắt cá chân.
    • Low-topped sneakers are more casual and lightweight. (Giày thể thao cổ thấp thì thoải mái nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ankle-high: cao đến mắt cá chân.
  • Boot-cut: kiểu ống rộng (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường kết hợp với cổ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "high-topped". Tuy nhiên, có thể dùng "lace up" (buộc dây) khi nói về giày cổ cao:
    • He laced up his high-topped boots tightly. (Anh ấy buộc chặt dây đôi ủng cổ cao của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Step into someone's shoes: thay thế vị trí của ai đó (không liên quan trực tiếp đến "high-topped", nhưng dùng hình ảnh giày).
    • It's hard to step into the high-topped boots of a legendary coach. (Thật khó để thay thế vị trí của một huấn luyện viên huyền thoại.)