high-velocity

high-velocity

A high-velocity train speeds through the countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vận tốc cao, tốc độ cao: "high-velocity" mô tả một vật thể hoặc quá trình hoạt động hoặc di chuyển với tốc độ rất nhanh, vượt trội so với mức thông thường. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • (Quân đội sử dụng đạn pháo vận tốc cao để tấn công tầm xa.)
  • (Máy ly tâm vận tốc cao thiết yếu để tách đồng vị trong phòng thí nghiệm.)
  • (Động cơ vận tốc cao của chiếc xe có thể đạt 300 km/h chỉ trong vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-velocity impact": va chạmvận tốc cao, thường dùng trong nghiên cứu thiên thạch hoặc khí.
    • The meteorite created a high-velocity impact crater. (Thiên thạch đã tạo ra một hố va chạm vận tốc cao.)
  • "high-velocity flow": dòng chảy vận tốc cao, trong động lực học chất lỏng.
    • Engineers must account for high-velocity flow in pipeline design. (Các kỹ sư phải tính đến dòng chảy vận tốc cao trong thiết kế đường ống.)
Biến thể từ gần giống
  • High-velocity (adj): dạng viết dấu gạch nối, thường dùng làm tính từ ghép.
  • Velocity (n): vận tốc (đại lượng vật ).
    • The velocity of the bullet exceeded 1000 m/s. (Vận tốc của viên đạn vượt quá 1000 m/s.)
  • High-speed (adj): tốc độ cao (từ đồng nghĩa gần, nhưng "high-speed" thường dùng cho máy móc, thiết bị).
    • A high-speed train travels at 350 km/h. (Tàu cao tốc di chuyển ở 350 km/h.)
Từ đồng nghĩa
  • Fast-moving: di chuyển nhanh.
  • Rapid: nhanh chóng.
  • Swift: nhanh nhẹn.
Các cụm từ liên quan
  • At high velocity: ở vận tốc cao.
    • The particles move at high velocity through the accelerator. (Các hạt di chuyểnvận tốc cao qua máy gia tốc.)
  • High-velocity projectile: đạn/vật phóng vận tốc cao.
    • The new rifle fires high-velocity projectiles. (Khẩu súng trường mới bắn đạn vận tốc cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "high-velocity". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.