highball

/'haibɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
highball

A man enjoys a refreshing highball on a warm evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại đồ uống hỗn hợp: "highball" một loại cocktail đơn giản, thường được pha chế bằng cách pha loãng một loại rượu mạnh (như whisky, gin, vodka) với một loại nước không cồn ga (như soda, nước chanh ga) được phục vụ trong một cốc cao đá.
    • Tín hiệu đường sắt: (Từ Mỹ, ít phổ biến) "highball" có thể chỉ một tín hiệu cho phép tàu hỏa chạy hết tốc độ hoặc tiến lên.
  2. Động từ:

    • Chạy hết tốc độ: (Từ Mỹ, tiếng lóng, ít phổ biến) "highball" có nghĩa di chuyển hoặc lái xe (đặc biệt tàu hỏa) với tốc độ rất cao.
    • Ra hiệu tiến lên: (Từ Mỹ, ít phổ biến) "highball" có nghĩa ra hiệu cho người lái tàu hỏa được phép tiến lên hoặc tăng tốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ uống):

    • He ordered a whisky highball at the bar. (Anh ấy gọi một ly whisky highball tại quầy bar.)
    • A classic highball is made with Scotch and soda. (Một ly highball cổ điển được pha từ rượu whisky Scotch soda.)
  • Danh từ (tín hiệu):

    • The conductor gave the highball, and the train began to move. (Người soát vé ra tín hiệu highball, đoàn tàu bắt đầu chuyển bánh.)
  • Động từ:

    • The train highballed through the countryside. (Đoàn tàu lao hết tốc độ xuyên qua vùng nông thôn.)
    • The dispatcher highballed the engineer to proceed. (Người điều phối ra hiệu cho kỹ sư lái tàu tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give someone the highball": (Thành ngữ, từ Mỹ, ít dùng) Ra hiệu cho ai đó tiến lên hoặc bắt đầu một cách nhanh chóng.
    • The boss gave us the highball to finish the project by Friday. (Ông chủ ra hiệu cho chúng tôi phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Highball glass (n): Loại cốc cao, thẳng, thường dùng để phục vụ đồ uống highball các loại cocktail tương tự.
    • Serve the drink in a chilled highball glass. (Phục vụ đồ uống trong một chiếc cốc highball đã được làm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ uống: Cocktail, mixed drink (đồ uống hỗn hợp).
  • Tín hiệu: Clear signal (tín hiệu cho phép), go-ahead (tín hiệu tiến lên).
  • Động từ: Speed (chạy nhanh), zoom (phóng nhanh), hasten (vội vã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "highball" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Highball it": (Tiếng lóng, từ Mỹ) Rời đi một cách nhanh chóng hoặc vội vã.
    • We need to highball it if we want to catch the last bus. (Chúng ta cần phải đi nhanh nếu muốn bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
highball

A man enjoys a refreshing highball on a warm evening.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng tín hiệu, cho phép chạy hết tốc độ (xe lửa)
  2. xe lửa tốc hành
  3. rượu uytky pha đa uống bằng cốc vại
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy hết tốc độ (xe lửa)
ngoại động từ
  1. ra hiệu cho (người lái xe lửa) tiến lên