highborn

highborn

The highborn lady greeted the guests with a graceful curtsy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xuất thân cao quý, dòng dõi quý tộc: "highborn" mô tả một người sinh ra trong một gia đình địa vị xã hội cao, thuộc tầng lớp quý tộc hoặc quyền quý.
dụ sử dụng
  • (Công chúa xuất thân cao quý đã tham dự buổi dạ hội hoàng gia.)
  • (Anh ta một hiệp sĩ dòng dõi quý tộc, nhưng đối xử tử tế với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highborn" thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương: Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử, kịch, hoặc thơ ca để nhấn mạnh sự khác biệt về giai cấp.
    • In medieval tales, highborn characters often clash with commoners. (Trong các câu chuyện thời trung cổ, các nhân vật xuất thân cao quý thường xung đột với dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Highborn (adj): không biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với danh từ để tạo cụm: (gia đình quý tộc), (quý dòng dõi).
Từ đồng nghĩa
  • Aristocratic: thuộc tầng lớp quý tộc.
  • Noble: cao quý, thuộc dòng dõi quý tộc.
  • Patrician: thuộc tầng lớp thượng lưu (thường dùng trong bối cảnh La cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "highborn".
Thành ngữ liên quan
  • Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra đã cuộc sống giàu sang, quyền quý (gần nghĩa với "highborn").
    • She was born with a silver spoon in her mouth, but she never flaunts her wealth. ( ấy sinh ra đã cuộc sống giàu sang, nhưng không bao giờ khoe khoang sự giàu có của mình.)