highbrowed

highbrowed

She attended a highbrowed lecture on classical art.

Định nghĩa

Tính từ: highbrowed mô tả một người, tác phẩm, hoặc sự kiện mang tính trí thức cao, thường gắn liền với văn hóa hàn lâm, nghệ thuật cao cấp, hoặc những chủ đề phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi khen ngợi, nhưng đôi khi có thể hàm ý phê phán sự xa rời quần chúng.

dụ sử dụng
  • (Lễ hội các cuộc thảo luận hàn lâm về triết học vật lượng tử.)
  • ( ấy thấy bộ phim quá cao siêu so với sở thích của mình, thay vào đó thích phim hài nhẹ nhàng.)
  • (Một nhà phê bình văn học trí thức đã gạt bỏ cuốn tiểu thuyết chỉ giải trí đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highbrowed events": các sự kiện mang tính hàn lâm, như buổi hòa nhạc cổ điển, triển lãm nghệ thuật trừu tượng, hay hội thảo triết học.
    • Highbrowed events such as the ballet or opera attract a niche audience. (Các sự kiện hàn lâm như ba lê hay nhạc kịch thu hút một lượng khán giả riêng biệt.)
  • "highbrowed taste": thị hiếu tinh tế, ưa chuộng những thứ trí thức phức tạp.
    • His highbrowed taste in music made him unpopular at casual parties. (Thị hiếu âm nhạc hàn lâm của anh ấy khiến anh ấy không được ưa chuộng tại các bữa tiệc thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Highbrow (tính từ/danh từ): dạng rút gọn phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.
    • She is a highbrow who only reads classic literature. ( ấy một người trí thức chỉ đọc văn học kinh điển.)
  • Lowbrowed (tính từ): trái nghĩa, chỉ những thứ đại chúng, dễ tiếp cận, không đòi hỏi trí tuệ cao.
  • Middlebrow (tính từ): chỉ những thứmức trung bình, vừa phải về mặt trí thức.
Từ đồng nghĩa
  • Trí thức: mang tính học thuật, hàn lâm.
  • Cao siêu: thường dùng với nghĩa hơi phê phán, chỉ sự xa vời.
  • Hàn lâm: mang tính chất của giới học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến highbrowed. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to consider": - She is considered highbrowed in her field. ( ấy được coi trí thức trong lĩnh vực của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be above someone's head": quá khó hiểu đối với ai đó, tương tự ý nghĩa của khi nói về nội dung phức tạp.
    • The lecture was so highbrowed that it went above the students' heads. (Bài giảng quá hàn lâm đến nỗi lọt qua đầu sinh viên.)