higher cognitive process

higher cognitive process

A student uses higher cognitive processes to solve a complex puzzle.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình nhận thức cao cấp (higher cognitive process) các quá trình tư duy phức tạp, đòi hỏi sự sẵn của kiến thức sử dụng kiến thức đó để thực hiện các hoạt động trí tuệ như suy luận, giải quyết vấn đề, lập kế hoạch, ra quyết định, hoặc sáng tạo. Các quá trình này vượt xa các hoạt động nhận thức cơ bản như cảm nhận hay ghi nhớ đơn thuần.

dụ sử dụng
  • (Việc học một ngôn ngữ mới liên quan đến nhiều quá trình nhận thức cao cấp, chẳng hạn như phân tích các quy tắc ngữ pháp áp dụng chúng vào hội thoại.)
  • (Giải một bài toán phức tạp đòi hỏi các quá trình nhận thức cao cấp như suy luận logic tư duy trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage higher cognitive processes": kích hoạt hoặc sử dụng các quá trình nhận thức cao cấp.

    • Puzzles and brain teasers are designed to engage higher cognitive processes. (Câu đố trò chơi trí tuệ được thiết kế để kích hoạt các quá trình nhận thức cao cấp.)
  • "higher cognitive processes in decision-making": các quá trình nhận thức cao cấp trong việc ra quyết định.

    • Effective leaders rely on higher cognitive processes to evaluate risks and make strategic choices. (Các nhà lãnh đạo hiệu quả dựa vào các quá trình nhận thức cao cấp để đánh giá rủi ro đưa ra lựa chọn chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognition (danh từ): nhận thức (quá trình tổng thể của việc biết, hiểu, suy nghĩ).
    • Cognition includes both basic and higher cognitive processes. (Nhận thức bao gồm cả quá trình nhận thức cơ bản cao cấp.)
  • Cognitive (tính từ): thuộc về nhận thức.
    • The cognitive development of children involves the gradual emergence of higher cognitive processes. (Sự phát triển nhận thức của trẻ em bao gồm sự xuất hiện dần dần của các quá trình nhận thức cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Executive functions: chức năng điều hành (thường dùng trong tâm lý học để chỉ các quá trình nhận thức cao cấp như lập kế hoạch, kiểm soát xung động).
    • Executive functions are a subset of higher cognitive processes. (Chức năng điều hành một tập con của các quá trình nhận thức cao cấp.)
  • Complex reasoning: suy luận phức tạp.
    • Higher cognitive processes often involve complex reasoning. (Các quá trình nhận thức cao cấp thường liên quan đến suy luận phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to draw on" (dựa vào) khi nói về việc sử dụng các quá trình này: - Draw on higher cognitive processes: dựa vào các quá trình nhận thức cao cấp. - To write a persuasive essay, you must draw on higher cognitive processes like critical analysis. (Để viết một bài luận thuyết phục, bạn phải dựa vào các quá trình nhận thức cao cấp như phân tích phê phán.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "higher cognitive process". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "use your noggin" (sử dụng trí óc) để chỉ việc kích hoạt các quá trình nhận thức cao cấp. - You need to use your noggin to solve this riddle—it requires higher cognitive processes. (Bạn cần sử dụng trí óc để giải câu đố này đòi hỏi các quá trình nhận thức cao cấp.)