higher up

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chức vụ cao hơn, cấp trên: "higher up" dùng để chỉ một người ở vị trí quyền lực hoặc thứ bậc cao hơn trong một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống phân cấp.
  2. Trạng từ:

    • một vị trí cao hơn, lên cao hơn: "higher up" chỉ hành động di chuyển hoặc tồn tạimột nơi cao hơn về mặt không gian hoặc địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need to discuss this with a higher up in the company. (Tôi cần thảo luận việc này với một cấp trên trong công ty.)
    • The decision was made by the higher ups, not by us. (Quyết định được đưa ra bởi các cấp trên, không phải bởi chúng tôi.)
  • Trạng từ:

    • The birds flew higher up into the sky. (Những con chim bay lên cao hơn trên bầu trời.)
    • We climbed higher up the mountain to get a better view. (Chúng tôi leo lên cao hơn trên núi để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go higher up": đi đến cấp trên hoặc vị trí cao hơn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • If you are not satisfied, you can go higher up to the manager. (Nếu bạn không hài lòng, bạn có thể lên gặp cấp trên quản lý.)
  • "higher-ups": dạng số nhiều, chỉ nhóm người chức vụ cao.

    • The higher-ups have approved the new project. (Các cấp trên đã phê duyệt dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • High-up (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người chức vụ cao.
    • He is a high-up in the government. (Anh ấy một quan chức cấp cao trong chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấp trên (danh từ): người quyền lực cao hơn.
  • Thượng cấp (danh từ): cấp bậc cao hơn trong quân đội hoặc tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up: thăng tiến, lên vị trí cao hơn.
    • She moved up to become the department head. ( ấy thăng tiến lên làm trưởng phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • The powers that be: những người nắm quyền lực (thường cấp trên).
    • The powers that be have decided to change the policy. (Những người nắm quyền lực đã quyết định thay đổi chính sách.)
higher up
The cat climbed higher up the tree.