highest common factor

Định nghĩa

Danh từ: Ước số chung lớn nhất (viết tắt: ƯSCLN). Đây số nguyên lớn nhất có thể chia hết cho tất cả các số trong một tập hợp số nguyên không để lại số dư.

dụ sử dụng
  • (Ước số chung lớn nhất của 12 18 6.)
  • (Để rút gọn phân số 8/12, hãy chia cả tử số mẫu số cho ước số chung lớn nhất của chúng, đó 4.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Find the highest common factor": Tìm ước số chung lớn nhất.

    • Students learn to find the highest common factor of two or more numbers. (Học sinh học cách tìm ước số chung lớn nhất của hai hay nhiều số.)
  • "Highest common factor" trong ngữ cảnh đại số: Có thể áp dụng cho các biểu thức đại số, nơi ước số chung lớn nhất là biểu thức lớn nhất chia hết cho tất cả các hạng tử.

    • The highest common factor of 6x²y and 9xy² is 3xy. (Ước số chung lớn nhất của 6x²y 9xy² 3xy.)
Biến thể từ gần giống
  • Greatest common divisor (GCD): Một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong toán học.

    • The greatest common divisor is another name for the highest common factor. (Ước số chung lớn nhất là một tên gọi khác của highest common factor.)
  • Highest common factor (HCF): Viết tắt phổ biến trong sách giáo khoa.

    • The HCF of 24 and 36 is 12. (ƯSCLN của 24 36 12.)
Từ đồng nghĩa
  • Greatest common factor (GCF): Nhân tử chung lớn nhất, thường dùng trong giáo dục phổ thông.
  • Greatest common measure: Số đo chung lớn nhất (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Common factor: Nhân tử chung hoặc ước số chung (một số chia hết cho tất cả các số trong tập hợp, nhưng không nhất thiết lớn nhất).
    • 2 is a common factor of 4 and 6, but not the highest common factor. (2 một ước số chung của 4 6, nhưng không phải ước số chung lớn nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ toán học này.

highest common factor
The teacher writes the highest common factor of 12 and 18 on the board.