highfalutin

highfalutin

The speaker's highfalutin language confused the audience.

Định nghĩa
  • Tính từ: kiểu cách, kênh kiệu, giả làm sang trọng hoặc quan trọng hơn thực tế. Từ này thường mang nghĩa châm biếm, chỉ sự phô trương hoặc cố tỏ ra tinh tế một cách giả tạo.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng thứ ngôn ngữ kênh kiệu đến nỗi không ai hiểu được ấy.)
  • (Tôi không thích thái độ kênh kiệu của anh ta; anh ta hành xử như thể mình hơn mọi người vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highfalutin ideas": những ý tưởng viển vông, xa rời thực tế.
    • His highfalutin ideas about reforming the whole system were impractical. (Những ý tưởng viển vông của ông ấy về việc cải cách toàn bộ hệ thống không thực tế.)
  • "highfalutin talk": lời nói hoa mỹ, khoa trương.
    • Stop your highfalutin talk and just tell us the plain truth. (Hãy ngừng những lời nói hoa mỹ của anh chỉ nói cho chúng tôi sự thật trần trụi thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Highfalutinness (danh từ): tính chất kênh kiệu, sự phô trương.
    • The highfalutinness of the ceremony made everyone feel uncomfortable. (Sự phô trương của buổi lễ khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretentious: kiểu cách, giả tạo.
  • Grandiose: vĩ đại một cách phô trương.
  • Pompous: khoa trương, tự phụ.
  • Lavish: xa hoa, phô trương (trong bối cảnh chỉ sự sang trọng giả tạo).
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs: làm bộ, kênh kiệu, tỏ ra quan trọng hơn mình.
    • She always puts on airs when she talks about her job. ( ấy luôn làm bộ kênh kiệu khi nói về công việc của mình.)
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "Highfalutin" từ thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc trang trọng.