highfaluting

highfaluting

The speaker's highfaluting language confused the simple audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiểu cách, màu mè, giả tạo: "highfaluting" mô tả một người, lời nói, hoặc hành vi cố tỏ ra sang trọng, quý phái hoặc tinh tế một cách không tự nhiên, thường mang tính khoe khoang hoặc phô trương.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng những từ ngữ kiểu cách như "công bố" "phổ biến khắp nơi" để gây ấn tượng với bạn bè.)
  • (Cách cư xử màu mè của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highfaluting speech": bài phát biểu kiểu cách, hoa mỹ.

    • The politician's highfaluting speech failed to address the real issues. (Bài phát biểu hoa mỹ của chính trị gia đã không đề cập đến những vấn đề thực sự.)
  • "highfaluting attitude": thái độ giả tạo, ra vẻ ta đây.

    • Her highfaluting attitude of looking down on others was not appreciated. (Thái độ giả tạo coi thường người khác của ấy không được hoan nghênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Highfalutin (tính từ): cách viết khác của "highfaluting", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

    • Don't be so highfalutin; just speak plainly. (Đừng kiểu cách quá; hãy nói đơn giản thôi.)
  • Highfalutinly (trạng từ): một cách kiểu cách, màu mè.

    • He spoke highfalutinly about his travels. (Anh ta nói một cách màu mè về những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretentious: tự cao, kiêu căng, giả tạo.
  • Grandiose: vĩ đại một cách phô trương, khoa trương.
  • Pompous: hoa mỹ, tự đắc, thích ra oai.
  • Affected: giả tạo, không tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "highfaluting". Từ này thường được dùng như một tính từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs: ra vẻ ta đây, làm bộ làm tịch.

    • She is always putting on airs, acting like she's better than everyone else. ( ấy lúc nào cũng ra vẻ ta đây, hành động như thể mình hơn mọi người.)
  • All hat and no cattle: khoe khoang nhưng không thực chất (thành ngữ Mỹ).

    • His highfaluting promises turned out to be all hat and no cattle. (Những lời hứa kiểu cách của anh ta hóa ra chỉ khoe khoang không thực chất.)