highjacking
Định nghĩa
Danh từ: Hành vi cướp giật hoặc chiếm đoạt quyền kiểm soát một phương tiện đang di chuyển (như xe hơi, xe tải, máy bay) hoặc của một du khách bằng cách sử dụng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ cướp xe tải chở hàng đã được báo ngay cho cảnh sát.)
- (Đã có một âm mưu không tặc trên chuyến bay chở khách tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be involved in a highjacking": tham gia vào một vụ cướp hoặc chiếm đoạt phương tiện.
- The suspect was arrested for being involved in a highjacking. (Nghi phạm bị bắt vì tham gia vào một vụ cướp xe tải.)
"highjacking of a vehicle": hành vi chiếm đoạt một phương tiện cụ thể.
- The highjacking of the bus was foiled by the security guards. (Vụ cướp xe buýt đã bị ngăn chặn bởi các nhân viên bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Highjack (động từ): thực hiện hành vi cướp hoặc chiếm đoạt.
- They tried to highjack the delivery van. (Chúng đã cố gắng cướp xe tải giao hàng.)
Highjacker (danh từ): kẻ thực hiện hành vi cướp hoặc chiếm đoạt.
- The highjacker was caught by the police. (Kẻ cướp đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Cướp có vũ trang: hành vi cướp bằng vũ lực, thường liên quan đến phương tiện.
- Không tặc: hành vi chiếm đoạt máy bay (một dạng cụ thể của highjacking).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take over: chiếm quyền kiểm soát.
- The thieves took over the truck during the highjacking. (Bọn trộm đã chiếm quyền kiểm soát xe tải trong vụ cướp.)
Seize control: giành quyền kiểm soát.
- The criminals seized control of the aircraft in the highjacking. (Tội phạm đã giành quyền kiểm soát máy bay trong vụ không tặc.)
Thành ngữ liên quan
- Highway robbery: cướp đường cao tốc, thường dùng để chỉ hành vi cướp xe cộ hoặc du khách, tương tự như highjacking.
- The highjacking was seen as a modern form of highway robbery. (Vụ cướp xe tải được xem như một hình thức cướp đường cao tốc hiện đại.)