highlands

highlands

A family hikes through the scenic highlands on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Vùng cao nguyên, vùng đất cao: "highlands" chỉ một khu vực địa độ cao lớn so với mực nước biển, thường địa hình đồi núi, đồng cỏ hoặc đá.
    • Vùng Cao nguyên Scotland: Trong ngữ cảnh địa văn hóa, "highlands" thường được viết hoa (Highlands) để chỉ một vùng núi non nổi tiếngphía bắc Scotland, với vẻ đẹp hoang , trang phục truyền thống (kilt tartan) hệ thống thị tộc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chung:

    • The highlands of Vietnam are known for their cool climate and beautiful landscapes. (Các vùng cao nguyên của Việt Nam nổi tiếng với khí hậu mát mẻ phong cảnh đẹp.)
    • Many farmers live in the highlands where they grow tea and coffee. (Nhiều nông dân sốngvùng cao nguyên, nơi họ trồng chè cà phê.)
  • Nghĩa văn hóa Scotland:

    • The Scottish Highlands are a popular destination for hikers and nature lovers. (Cao nguyên Scotland một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài yêu thiên nhiên.)
    • The highlands have a rich history of clans and battles. (Vùng cao nguyên một lịch sử phong phú về các thị tộc trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Highlands" (viết hoa): Cụm từ riêng chỉ vùng Cao nguyên Scotland.

    • She traveled to the Highlands to explore the ancient castles. ( ấy đã du lịch đến Cao nguyên Scotland để khám phá các lâu đài cổ.)
  • "highland" (dạng số ít): Dùng làm tính từ hoặc danh từ chung để chỉ vùng đất cao.

    • The highland region is sparsely populated. (Vùng cao nguyên dân cư thưa thớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Highland (tính từ): thuộc về vùng cao nguyên.

    • Highland cattle have long horns and shaggy coats. ( vùng cao nguyên sừng dài bộ lông .)
  • Highlander (danh từ): người sốngvùng cao nguyên, đặc biệt người Scotland ở Cao nguyên.

    • The highlanders are known for their strong sense of community. (Người dân vùng cao nguyên nổi tiếng với tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Uplands: vùng đất cao (thường dùng trong địa ).

    • The uplands are ideal for sheep farming. (Vùng đất cao nơi lý tưởng để chăn nuôi cừu.)
  • Plateau: cao nguyên (thường chỉ vùng đất bằng phẳngđộ cao lớn).

    • The Tibetan Plateau is the highest plateau in the world. (Cao nguyên Tây Tạng cao nguyên cao nhất thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move to the highlands: chuyển đến sốngvùng cao nguyên.
    • After retiring, they decided to move to the highlands for a quieter life. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định chuyển đến vùng cao nguyên để cuộc sống yên tĩnh hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "highlands", nhưng có thể dùng trong văn cảnh miêu tả) - "The call of the highlands": tiếng gọi của vùng cao nguyên (ám chỉ sự hấp dẫn, lôi cuốn của vùng đất cao). - He felt the call of the highlands and left the city to live in the mountains. (Anh ấy cảm nhận được tiếng gọi của vùng cao nguyên rời thành phố để sống trên núi.)