highlighter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút dạ quang, bút đánh dấu: "highlighter" là một loại bút có mực màu sáng, thường là màu neon (như vàng, hồng, xanh lá), được dùng để làm nổi bật các đoạn văn bản quan trọng trong sách vở, tài liệu.
- Phấn tạo khối (mỹ phẩm): Trong trang điểm, "highlighter" là một loại mỹ phẩm (dạng phấn, kem hoặc lỏng) dùng để làm sáng và nổi bật các vùng trên khuôn mặt như gò má, sống mũi, xương lông mày.
Ví dụ sử dụng
Bút dạ quang:
- I used a yellow highlighter to mark the key sentences in the textbook. (Tôi đã dùng một cây bút dạ quang màu vàng để đánh dấu những câu quan trọng trong sách giáo khoa.)
- She bought a set of highlighters for her study notes. (Cô ấy đã mua một bộ bút dạ quang cho các ghi chú học tập của mình.)
Phấn tạo khối:
- She applied a liquid highlighter on her cheekbones for a glowing look. (Cô ấy đã thoa một loại phấn tạo khối dạng lỏng lên gò má để có vẻ ngoài rạng rỡ.)
- This highlighter gives a natural shimmer to the skin. (Loại phấn tạo khối này mang lại độ lấp lánh tự nhiên cho làn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"highlighter pen": bút dạ quang (cách nói đầy đủ hơn).
- Don't forget to bring a highlighter pen to the class. (Đừng quên mang bút dạ quang đến lớp học.)
"cream highlighter": phấn tạo khối dạng kem.
- A cream highlighter is easier to blend than a powder one. (Phấn tạo khối dạng kem dễ tán đều hơn loại dạng bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Highlight (động từ): làm nổi bật, đánh dấu.
- She highlighted the important dates in her planner. (Cô ấy đã đánh dấu những ngày quan trọng trong sổ kế hoạch của mình.)
- Highlighting (danh từ): hành động đánh dấu hoặc tạo khối.
- Highlighting is a common study technique. (Đánh dấu là một kỹ thuật học tập phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Marker pen: bút dạ (dùng chung cho các loại bút có đầu viết to, nhưng không nhất thiết có mực neon).
- Illuminator: mỹ phẩm tạo sáng (từ đồng nghĩa với highlighter trong trang điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "highlighter", nhưng có thể liên quan đến động từ "highlight": - Highlight out: làm nổi bật ra (ít dùng). - The teacher highlighted out the main ideas in red. (Giáo viên đã làm nổi bật các ý chính bằng màu đỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "highlighter". Tuy nhiên, có thể liên quan đến khái niệm "highlight" trong thành ngữ: - The highlight of the show: điểm nhấn, phần nổi bật nhất của chương trình. - The singer's performance was the highlight of the show. (Màn trình diễn của ca sĩ là điểm nhấn của chương trình.)