highlighting

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm nổi bật, sự đậm: "highlighting" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một phần nào đó trở nên nổi bật, dễ thấy hơn so với phần còn lại, thường bằng cách sử dụng màu sắc, ánh sáng hoặc các phương tiện khác.
    • Vùng sáng: Trong hội họa hoặc nhiếp ảnh, "highlighting" đề cập đến các vùng sáng nhất trong một bức tranh hoặc hình ảnh, tạo ra hiệu ứng tương phản chiều sâu.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "highlight"):

    • Đang làm nổi bật, đang đậm: Hành động nhấn mạnh hoặc làm cho một phần tử nào đó trở nên đặc biệt chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The highlighting in this painting creates a dramatic effect. (Sự làm nổi bật trong bức tranh này tạo ra hiệu ứng kịch tính.)
    • She used highlighting to emphasize the key points in her presentation. ( ấy sử dụng sự đậm để nhấn mạnh các điểm chính trong bài thuyết trình của mình.)
  • Động từ:

    • The teacher is highlighting the important words in the text. (Giáo viên đang đậm các từ quan trọng trong văn bản.)
    • He is highlighting the differences between the two theories. (Anh ấy đang làm nổi bật sự khác biệt giữa hai lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do highlighting": thực hiện hành động đậm hoặc làm nổi bật.

    • She spent hours doing highlighting on her notes for the exam. ( ấy đã dành hàng giờ để đậm các ghi chú cho kỳ thi.)
  • "highlighting technique": kỹ thuật làm nổi bật, thường dùng trong nghệ thuật hoặc trang điểm.

    • The artist's highlighting technique uses soft brush strokes to create light. (Kỹ thuật làm nổi bật của họa sĩ sử dụng các nét cọ mềm để tạo ra ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Highlight (danh từ/động từ): điểm nổi bật; làm nổi bật.

    • The highlight of the trip was the sunset. (Điểm nổi bật của chuyến đi hoàng hôn.)
  • Highlighter (danh từ): bút màu, dụng cụ đậm.

    • She used a yellow highlighter to mark the text. ( ấy dùng bút màu vàng để đánh dấu văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasizing: nhấn mạnh, làm nổi bật.
  • Accentuating: làm nổi bật, tăng cường sự chú ý.
  • Underlining: gạch dưới (thường dùng trong văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Highlight up: (không phổ biến) làm nổi bật lên.
    • The light highlights up the details in the sculpture. (Ánh sáng làm nổi bật các chi tiết trong tác phẩm điêu khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the highlight: ở vị trí nổi bật, được chú ý.
    • The new product is in the highlight at the trade fair. (Sản phẩm mới đangvị trí nổi bật tại hội chợ thương mại.)