highschool
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường trung học phổ thông: "highschool" là một trường công lập dành cho học sinh từ lớp 9 đến lớp 12, thường là giai đoạn cuối của giáo dục bắt buộc trước khi vào đại học hoặc đi làm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He goes to the neighborhood highschool. (Anh ấy học tại trường trung học phổ thông trong khu phố.)
- She graduated from highschool last year. (Cô ấy đã tốt nghiệp trung học phổ thông năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"highschool diploma": bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.
- Earning a highschool diploma is essential for many jobs. (Có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông là cần thiết cho nhiều công việc.)
"highschool student": học sinh trung học phổ thông.
- Highschool students often participate in extracurricular activities. (Học sinh trung học phổ thông thường tham gia các hoạt động ngoại khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- High school (cụm từ): cách viết phổ biến hơn với khoảng trắng, cùng nghĩa.
- Secondary school (danh từ): trường trung học (bao gồm cả trung học cơ sở và trung học phổ thông).
- Senior high school (danh từ): trường trung học phổ thông (thường chỉ các lớp 10-12).
Từ đồng nghĩa
- Secondary school: trường trung học (nghĩa rộng hơn).
- Upper secondary school: trường trung học phổ thông (chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "highschool".
Thành ngữ liên quan
- "highschool sweetheart": người yêu thời trung học.
- They were highschool sweethearts and got married later. (Họ là người yêu thời trung học và kết hôn sau đó.)