highschool

highschool

He walks to the neighborhood highschool with his friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường trung học phổ thông: "highschool" một trường công lập dành cho học sinh từ lớp 9 đến lớp 12, thường giai đoạn cuối của giáo dục bắt buộc trước khi vào đại học hoặc đi làm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He goes to the neighborhood highschool. (Anh ấy học tại trường trung học phổ thông trong khu phố.)
    • She graduated from highschool last year. ( ấy đã tốt nghiệp trung học phổ thông năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highschool diploma": bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.

    • Earning a highschool diploma is essential for many jobs. ( bằng tốt nghiệp trung học phổ thông cần thiết cho nhiều công việc.)
  • "highschool student": học sinh trung học phổ thông.

    • Highschool students often participate in extracurricular activities. (Học sinh trung học phổ thông thường tham gia các hoạt động ngoại khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • High school (cụm từ): cách viết phổ biến hơn với khoảng trắng, cùng nghĩa.
  • Secondary school (danh từ): trường trung học (bao gồm cả trung học cơ sở trung học phổ thông).
  • Senior high school (danh từ): trường trung học phổ thông (thường chỉ các lớp 10-12).
Từ đồng nghĩa
  • Secondary school: trường trung học (nghĩa rộng hơn).
  • Upper secondary school: trường trung học phổ thông (chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "highschool".
Thành ngữ liên quan
  • "highschool sweetheart": người yêu thời trung học.
    • They were highschool sweethearts and got married later. (Họ người yêu thời trung học kết hôn sau đó.)