hightail it
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ không chính thức): - Chạy trốn nhanh, chuồn gấp: "hightail it" có nghĩa là rời khỏi một nơi một cách rất nhanh chóng, thường là để tránh nguy hiểm, rắc rối hoặc một tình huống không mong muốn. Hành động này mang tính khẩn trương và vội vã.
Ví dụ sử dụng
- (Khi họ nghe thấy tiếng còi cảnh sát, họ quyết định chuồn gấp khỏi đó.)
- (Con mèo chạy nhanh lên cây khi con chó bắt đầu sủa.)
- (Chúng ta nên phóng nhanh ra sân bay nếu muốn kịp chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hightail it out of somewhere": nhấn mạnh việc rời khỏi một địa điểm cụ thể.
- The thieves hightailed it out of the bank with the money. (Bọn trộm đã chuồn khỏi ngân hàng với số tiền.)
- "to hightail it over to somewhere": di chuyển nhanh đến một nơi khác.
- He hightailed it over to his friend's house when he heard the news. (Anh ấy phóng nhanh sang nhà bạn khi nghe tin đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hightail (động từ, dùng độc lập nhưng hiếm): chạy nhanh.
- The deer hightailed into the forest. (Con nai chạy nhanh vào rừng.)
- High-tailed (quá khứ): đã chạy trốn nhanh.
- They high-tailed it as soon as the alarm went off. (Họ đã chuồn ngay khi chuông báo động reo.)
Từ đồng nghĩa
- Beat it: chuồn, cút đi (thông tục).
- The kids beat it when they saw the teacher coming. (Lũ trẻ chuồn khi thấy giáo viên đến.)
- Skidaddle: chuồn nhanh, lẻn đi (thông tục).
- We'd better skedaddle before the storm hits. (Chúng ta nên chuồn nhanh trước khi bão ập đến.)
- Make a run for it: chạy thật nhanh để thoát thân.
- The prisoner made a run for it but was caught. (Tên tù nhân chạy thật nhanh để thoát thân nhưng đã bị bắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light out: rời đi nhanh chóng, đặc biệt là để trốn tránh.
- They lit out of town before dawn. (Họ rời khỏi thị trấn trước bình minh.)
- Clear out: dọn sạch, rời khỏi nơi nào đó vội vã.
- Everyone cleared out when the fire alarm rang. (Mọi người rời khỏi nơi đó vội vã khi chuông báo cháy reo.)
Thành ngữ liên quan
- Take to one's heels: bỏ chạy.
- The dog took to its heels when it saw the cat. (Con chó bỏ chạy khi thấy con mèo.)
- Cut and run: bỏ cuộc và chạy trốn, thường trong hoàn cảnh nguy hiểm.
- The soldiers decided to cut and run when the enemy approached. (Những người lính quyết định bỏ chạy khi kẻ thù đến gần.)