hightail
Định nghĩa
Động từ (thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): - Chạy thật nhanh, tẩu thoát: "hightail" có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó với tốc độ rất cao, thường là để tránh nguy hiểm, rắc rối hoặc một tình huống không mong muốn. Từ này thường đi kèm với đại từ phản thân "it" trong cụm "hightail it".
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã chạy thật nhanh khi thấy cảnh sát bước vào.)
- (Bọn trẻ đã tẩu thoát khỏi bếp sau khi làm vỡ một cái bình.)
- (Khi cơn bão bắt đầu, mọi người đều chạy vội đến nơi trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hightail it out of somewhere": rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vã.
- He hightailed it out of the meeting before anyone could ask him questions. (Anh ấy đã vội vã rời khỏi cuộc họp trước khi bất kỳ ai có thể hỏi anh ấy câu hỏi.)
"to hightail it back": quay trở lại một nơi nào đó với tốc độ nhanh.
- After forgetting his phone, he hightailed it back home. (Sau khi quên điện thoại, anh ấy đã chạy vội về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Hightail it (cụm động từ): đây là dạng phổ biến nhất của từ này, luôn đi kèm với "it".
- Hightailing (danh động từ): hành động chạy trốn nhanh chóng.
- Their hightailing out of the store looked suspicious. (Việc họ chạy vội ra khỏi cửa hàng trông rất đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Vamoose (động từ, thân mật): rời đi nhanh chóng.
- Scram (động từ, thân mật): biến đi, chuồn.
- Skidaddle (động từ, thân mật): chuồn, tẩu thoát.
- Bolt (động từ): chạy vụt đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hightail it out: tương tự "hightail it", nhấn mạnh việc rời khỏi.
- We hightailed it out of there as fast as we could. (Chúng tôi đã tẩu thoát khỏi đó nhanh nhất có thể.)
Thành ngữ liên quan
- Make a beeline for something: đi thẳng đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng, không lệch hướng.
- He made a beeline for the exit when the lecture got boring. (Anh ấy đi thẳng đến lối ra khi bài giảng trở nên nhàm chán.)
- Take to one's heels: bỏ chạy, đặc biệt là để trốn thoát.
- The thief took to his heels when he heard the alarm. (Tên trộm đã bỏ chạy khi nghe thấy chuông báo động.)