highwater

highwater

The highwater laps gently against the wooden dock posts.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủy triều lên cao nhất: "highwater" chỉ thời điểm mực nước biển dâng lên mức cao nhất trong chu kỳ thủy triều, thường được gọi là "nước lớn" hoặc "triều cường".

dụ sử dụng
  • (Những chiếc thuyền phải đợi đến lúc thủy triều lên cao nhất mới có thể ra khơi an toàn.)
  • (Thủy triều lên cao nhấtbãi biển này vào khoảng trưa nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach highwater": đạt đến mực nước cao nhất.
    • The river reached highwater after the heavy rain. (Con sông đã đạt đến mực nước cao nhất sau trận mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • High-water mark (n): vạch nước cao, dấu hiệu mực nước cao nhất.
    • The high-water mark on the wall showed how deep the flood was. (Vạch nước cao trên tường cho thấy trận đã sâu đến mức nào.)
Từ đồng nghĩa
  • High tide: thủy triều lên, nước lớn.
    • We went swimming at high tide. (Chúng tôi đi bơi lúc thủy triều lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "highwater".
Thành ngữ liên quan
  • Highwater pants (thành ngữ, không chính thức): quần ống ngắn, quần lửng (thường chỉ quần bị ngắn hơn bình thường).
    • He wore highwater pants that showed his socks. (Anh ấy mặc quần lửng để lộ tất.)