highway engineer

highway engineer

A highway engineer reviews plans for a new overpass.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ sư đường bộ (highway engineer) một kỹ sư xây dựng chuyên về thiết kế xây dựng đường bộ đường cao tốc.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đường bộ đã kiểm tra cây cầu mới để đảm bảo an toàn.)
  • (Một nhóm kỹ sư đường bộ đã lên kế hoạch mở rộng đường cao tốc liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highway engineer in charge": kỹ sư đường bộ phụ trách.
    • The highway engineer in charge approved the final design. (Kỹ sư đường bộ phụ trách đã phê duyệt thiết kế cuối cùng.)
  • "senior highway engineer": kỹ sư đường bộ cấp cao.
    • The senior highway engineer advised the government on traffic flow. (Kỹ sư đường bộ cấp cao đã tư vấn cho chính phủ về lưu lượng giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Highway engineering (danh từ): ngành kỹ thuật đường bộ.
    • She studied highway engineering at university. ( ấy học ngành kỹ thuật đường bộ tại trường đại học.)
  • Road engineer (danh từ): kỹ sư đường bộ (nói chung, không nhất thiết đường cao tốc).
    • The road engineer checked the pavement quality. (Kỹ sư đường bộ đã kiểm tra chất lượng mặt đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil engineer (kỹ sư xây dựng): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kỹ sư đường bộ.
  • Transportation engineer (kỹ sư giao thông): chuyên về hệ thống giao thông, bao gồm cả đường bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "highway engineer". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ kết hợp: - Work as a highway engineer: làm việc với tư cách kỹ sư đường bộ. - He works as a highway engineer for the city. (Anh ấy làm kỹ sư đường bộ cho thành phố.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "highway engineer".