highway robbery

highway robbery

The price of that sandwich is highway robbery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cướp đường, cướp trên đường công cộng: "highway robbery" theo nghĩa đen chỉ hành vi cướp của du khách trên hoặc gần đường công cộng, thường xảy ra trong lịch sử khi nhiều kẻ cướp tấn công người đi đường.
    • Giá cắt cổ, sự chặt chém: Trong ngữ cảnh hiện đại, "highway robbery" được dùng để chỉ một mức giá quá đắt, vô lý, như thể bị cướp vậy.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The old tales of highway robbery often involve masked bandits on horseback. (Những câu chuyện cổ về cướp đường thường những tên cướp đeo mặt nạ trên lưng ngựa.)
  • Nghĩa bóng:

    • What they are asking for gas these days is highway robbery. (Giá xăng họ đòi hiện nay thực sự chặt chém.)
    • Paying $20 for a cup of coffee is highway robbery. (Trả 20 đô la cho một tách cà phê cướp đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's highway robbery": Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hàng ngày để phàn nàn về giá cả hoặc phí dịch vụ quá cao.
    • The price of a movie ticket nowadays is highway robbery. (Giá vé xem phim ngày nay thực sự chặt chém.)
Biến thể từ gần giống
  • Highwayman (danh từ): Kẻ cướp đường, thường cưỡi ngựa tấn công du khách trên đường.
    • The highwayman was a common figure in 18th-century England. (Kẻ cướp đường hình ảnh phổ biếnnước Anh thế kỷ 18.)
  • Robbery (danh từ): Hành vi cướp, trộm cắp sử dụng lực hoặc đe dọa.
    • The bank robbery was foiled by the police. (Vụ cướp ngân hàng đã bị cảnh sát ngăn chặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Daylight robbery: Cũng có nghĩa giá cắt cổ, chặt chém, thường dùng trong văn nói.
    • Charging $50 for parking is daylight robbery. (Thu 50 đô la để đỗ xe chặt chém.)
  • Price gouging: Hành vi nâng giá quá mức, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng.
    • The company was accused of price gouging during the pandemic. (Công ty bị buộc tội nâng giá quá mức trong đại dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "highway robbery", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Hold up: Cướp, chặn đường để cướp.
      • The travelers were held up by bandits on the highway. (Những du khách bị cướp chặn đường trên xa lộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Robbery in broad daylight": Cướp giữa ban ngày, thường ám chỉ hành động trắng trợn, không che giấu.
    • The new tax is like robbery in broad daylight. (Thuế mới này giống như cướp giữa ban ngày vậy.)