highway system
Danh từ: Hệ thống đường cao tốc
"Highway system" là một danh từ ghép, chỉ một mạng lưới các con đường (đường cao tốc, xa lộ) được thiết kế chủ yếu cho giao thông cơ giới, kết nối các khu vực khác nhau trong một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Đây là một bộ phận quan trọng của cơ sở hạ tầng giao thông, bao gồm các đường chính, nút giao thông, cầu vượt, và các công trình phụ trợ.
The United States has one of the most extensive highway systems in the world.
(Hoa Kỳ có một trong những hệ thống đường cao tốc rộng lớn nhất thế giới.)A well-maintained highway system is crucial for economic growth and trade.
(Một hệ thống đường cao tốc được bảo trì tốt là yếu tố quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và thương mại.)The new highway system will reduce travel time between the two cities by half.
(Hệ thống đường cao tốc mới sẽ giảm một nửa thời gian di chuyển giữa hai thành phố.)
"interstate highway system": hệ thống đường cao tốc liên bang (thường dùng ở Mỹ).
The interstate highway system was created in the 1950s to connect all major cities.
(Hệ thống đường cao tốc liên bang được tạo ra vào những năm 1950 để kết nối tất cả các thành phố lớn.)"national highway system": hệ thống đường cao tốc quốc gia.
Vietnam is investing heavily in its national highway system to improve logistics.
(Việt Nam đang đầu tư mạnh vào hệ thống đường cao tốc quốc gia để cải thiện hậu cần.)
Highway (danh từ): đường cao tốc, xa lộ.
Driving on the highway is faster than on local roads.
(Lái xe trên đường cao tốc nhanh hơn trên đường địa phương.)Road system (danh từ): hệ thống đường bộ (rộng hơn, bao gồm cả đường nhỏ).
The road system in rural areas is often less developed.
(Hệ thống đường bộ ở vùng nông thôn thường kém phát triển hơn.)
- Motorway network: mạng lưới đường cao tốc (thường dùng ở Anh).
- Freeway system: hệ thống đường cao tốc không có đèn giao thông (Mỹ).
- Expressway network: mạng lưới đường cao tốc cao cấp (thường có nhiều làn xe và tốc độ cao).
"Hit the highway": lên đường, bắt đầu một chuyến đi xa (thường bằng ô tô).
We packed our bags and hit the highway at dawn.
(Chúng tôi đóng gói hành lý và lên đường vào lúc bình minh.)"Highway robbery": (nghĩa bóng) sự chặt chém, giá cả quá đắt.
The price of this sandwich is highway robbery!
(Giá của chiếc bánh sandwich này thật là chặt chém!)