hijacking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi cướp hoặc chiếm đoạt phương tiện đang di chuyển: "hijacking" chỉ hành động sử dụng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm quyền kiểm soát một phương tiện giao thông (như xe hơi, xe buýt, tàu hỏa, máy bay) hoặc cướp tài sản từ hành khách, tài xế trong quá trình vận chuyển.
- Hành vi chiếm đoạt quyền kiểm soát một thứ gì đó một cách bất hợp pháp: Ngoài nghĩa đen, "hijacking" còn dùng để chỉ việc chiếm đoạt một quy trình, sự kiện, hoặc ý tưởng nhằm thay đổi mục đích ban đầu của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hijacking of the plane lasted for three hours before the police intervened. (Vụ cướp máy bay kéo dài ba giờ trước khi cảnh sát can thiệp.)
- The company faced a hijacking of its annual meeting by activist shareholders. (Công ty phải đối mặt với việc bị chiếm đoạt cuộc họp thường niên bởi các cổ đông hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hijacking of a conversation": chiếm đoạt cuộc trò chuyện, khi một người thay đổi chủ đề hoặc kiểm soát cuộc thảo luận theo ý mình.
- His constant interruptions led to the hijacking of the entire debate. (Những lần ngắt lời liên tục của anh ta đã dẫn đến việc chiếm đoạt toàn bộ cuộc tranh luận.)
"hijacking of a brand": chiếm đoạt thương hiệu, khi một bên thứ ba sử dụng tên hoặc hình ảnh của thương hiệu cho mục đích không được phép.
- The hijacking of the brand's logo on social media caused a PR crisis. (Việc chiếm đoạt logo của thương hiệu trên mạng xã hội đã gây ra một cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Hijack (động từ): cướp, chiếm đoạt.
- The terrorists tried to hijack the ship. (Những kẻ khủng bố đã cố gắng cướp tàu.)
Hijacker (danh từ): kẻ cướp, kẻ chiếm đoạt.
- The hijacker demanded a ransom for the hostages. (Kẻ cướp yêu cầu tiền chuộc cho các con tin.)
Từ đồng nghĩa
- Carjacking: cướp xe hơi (một dạng cụ thể của hijacking).
- Air piracy: cướp máy bay (thường dùng trong bối cảnh hàng không).
- Seizure: chiếm đoạt, tịch thu (mang tính pháp lý hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hijack away: cướp đi, mang đi một cách bất hợp pháp.
- The cargo was hijacked away from the warehouse last night. (Hàng hóa đã bị cướp đi khỏi nhà kho tối qua.)
Hijack into: chiếm đoạt để đưa vào một mục đích khác.
- The protest was hijacked into a violent riot by extremists. (Cuộc biểu tình đã bị chiếm đoạt thành một cuộc bạo loạn bởi những kẻ cực đoan.)
Thành ngữ liên quan
- Hijack the agenda: chiếm đoạt chương trình nghị sự, khi ai đó kiểm soát hoặc thay đổi mục tiêu của một cuộc họp hoặc sự kiện.
- The new manager tried to hijack the agenda of the team meeting. (Người quản lý mới đã cố gắng chiếm đoạt chương trình nghị sự của cuộc họp nhóm.)