hijinks
Định nghĩa
- Danh từ (chỉ dùng ở dạng số nhiều):
- Trò vui ồn ào và nghịch ngợm: "hijinks" mô tả những hoạt động vui chơi náo nhiệt, thường mang tính tinh nghịch hoặc phá phách, nhưng không có ác ý. Từ này thường dùng để chỉ các trò đùa nghịch ngợm, gây cười, hoặc những khoảnh khắc vui nhộn hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc tràn ngập những trò vui nghịch ngợm, với mọi người nhảy múa trên bàn và ném hoa giấy.)
- (Bộ phim là một vở hài kịch về những trò nghịch ngợm của một nhóm thiếu niên trong kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get up to hijinks": tham gia hoặc gây ra những trò vui nghịch ngợm.
- The students got up to all sorts of hijinks during the school trip. (Các học sinh đã gây ra đủ loại trò nghịch ngợm trong chuyến đi của trường.)
"high jinks": biến thể chính tả khác của "hijinks", mang cùng nghĩa.
- The annual office party is known for its high jinks. (Bữa tiệc văn phòng hàng năm nổi tiếng với những trò vui nghịch ngợm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jinks (n): một dạng rút gọn hiếm dùng, thường xuất hiện trong cụm "high jinks" hoặc "hijinks".
- Jinx (n): điều xui xẻo, khác biệt hoàn toàn về nghĩa (không nhầm lẫn với "hijinks").
Từ đồng nghĩa
- Antics: trò hề, hành động kỳ quặc hoặc nghịch ngợm.
- The children's antics made everyone laugh. (Những trò hề của bọn trẻ khiến mọi người cười.)
- Mischief: sự tinh nghịch, hành động phá phách nhẹ nhàng.
- The puppy's mischief was endearing. (Sự tinh nghịch của chú chó con thật đáng yêu.)
Thành ngữ liên quan
"Cut up": (thân mật) hành động nghịch ngợm hoặc gây cười.
- The comedian was cutting up on stage, engaging in all kinds of hijinks. (Diễn viên hài đã làm trò nghịch ngợm trên sân khấu, tham gia vào đủ loại trò vui nhộn.)
"Raise Cain": gây ồn ào, nghịch ngợm hoặc phá phách.
- The kids were raising Cain at the playground, their hijinks echoing through the park. (Lũ trẻ đang gây ồn ào ở sân chơi, những trò nghịch ngợm của chúng vang vọng khắp công viên.)