hike up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Tăng mạnh (giá cả, tiền thuê, v.v.): "hike up" có nghĩa làm tăng một cách đột ngột hoặc đáng kể, thường dùng cho giá cả, chi phí hoặc thuế.
    • Kéo lên, xắn lên (quần áo): "hike up" cũng dùng để chỉ hành động kéo hoặc xắn một phần quần áo lên cao hơn, như kéo quần lên hoặc xắn tay áo.
dụ sử dụng
  • Tăng mạnh:

    • The landlord hiked up the rents. (Chủ nhà đã tăng mạnh tiền thuê nhà.)
    • The company hiked up the prices of their products. (Công ty đã tăng mạnh giá sản phẩm của họ.)
  • Kéo lên, xắn lên:

    • He hiked up his socks and pants. (Anh ấy kéo cao tất quần lên.)
    • She hiked up her skirt to wade through the puddle. ( ấy xắn váy lên để lội qua vũng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hike up" (nghĩa bóng): tăng cường, làm tăng mức độ (cảm xúc, căng thẳng).
    • The tension in the room hiked up as the deadline approached. (Sự căng thẳng trong phòng tăng lên khi hạn chót đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hike (động từ): đi bộ đường dài, leo núi.
    • We went for a hike in the mountains. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.)
  • Hike (danh từ): chuyến đi bộ đường dài.
    • The hike was exhausting but fun. (Chuyến đi bộ đường dài mệt nhưng vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Increase (tăng lên): (Công ty đã tăng giá.)
  • Raise (nâng lên): (Họ đã nâng tiền thuê nhà.)
  • Pull up (kéo lên): (Anh ấy kéo tất lên.)
  • Hoist (kéo lên, nhấc lên): ( ấy kéo váy lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hike out: di chuyển ra ngoài bằng cách đi bộ.
    • They hiked out of the forest before dark. (Họ đi bộ ra khỏi khu rừng trước khi trời tối.)
  • Hike over: đi bộ vượt qua (một khu vực).
    • We hiked over the hill to reach the lake. (Chúng tôi đi bộ qua đồi để đến hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hike up one's pants: kéo quần lên (thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoặc chỉnh trang).
    • He hiked up his pants and got ready to work. (Anh ấy kéo quần lên sẵn sàng làm việc.)