hike up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tăng mạnh (giá cả, tiền thuê, v.v.): "hike up" có nghĩa là làm tăng một cách đột ngột hoặc đáng kể, thường dùng cho giá cả, chi phí hoặc thuế.
- Kéo lên, xắn lên (quần áo): "hike up" cũng dùng để chỉ hành động kéo hoặc xắn một phần quần áo lên cao hơn, như kéo quần lên hoặc xắn tay áo.
Ví dụ sử dụng
Tăng mạnh:
- The landlord hiked up the rents. (Chủ nhà đã tăng mạnh tiền thuê nhà.)
- The company hiked up the prices of their products. (Công ty đã tăng mạnh giá sản phẩm của họ.)
Kéo lên, xắn lên:
- He hiked up his socks and pants. (Anh ấy kéo cao tất và quần lên.)
- She hiked up her skirt to wade through the puddle. (Cô ấy xắn váy lên để lội qua vũng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hike up" (nghĩa bóng): tăng cường, làm tăng mức độ (cảm xúc, căng thẳng).
- The tension in the room hiked up as the deadline approached. (Sự căng thẳng trong phòng tăng lên khi hạn chót đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Hike (động từ): đi bộ đường dài, leo núi.
- We went for a hike in the mountains. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.)
- Hike (danh từ): chuyến đi bộ đường dài.
- The hike was exhausting but fun. (Chuyến đi bộ đường dài mệt nhưng vui.)
Từ đồng nghĩa
- Increase (tăng lên): (Công ty đã tăng giá.)
- Raise (nâng lên): (Họ đã nâng tiền thuê nhà.)
- Pull up (kéo lên): (Anh ấy kéo tất lên.)
- Hoist (kéo lên, nhấc lên): (Cô ấy kéo váy lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hike out: di chuyển ra ngoài bằng cách đi bộ.
- They hiked out of the forest before dark. (Họ đi bộ ra khỏi khu rừng trước khi trời tối.)
- Hike over: đi bộ vượt qua (một khu vực).
- We hiked over the hill to reach the lake. (Chúng tôi đi bộ qua đồi để đến hồ.)
Thành ngữ liên quan
- Hike up one's pants: kéo quần lên (thường dùng để chỉ sự chuẩn bị hoặc chỉnh trang).
- He hiked up his pants and got ready to work. (Anh ấy kéo quần lên và sẵn sàng làm việc.)