hilbert space

hilbert space

A mathematician sketches a diagram of a hilbert space on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không gian Hilbert: Một loại không gian metric tính chất tuyến tính đầy đủ, thường số chiềuhạn. Đây một khái niệm cốt lõi trong giải tích hàm, được ứng dụng rộng rãi trong vật lượng tử, lý thuyết tín hiệu toán học ứng dụng. Không gian Hilbert kết hợp các tính chất của không gian Euclide (như tíchhướng) với khả năng mở rộng ra vô hạn chiều, cho phép nghiên cứu các hàm số tín hiệu phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concept of a Hilbert space is fundamental to quantum mechanics. (Khái niệm về không gian Hilbert nền tảng của học lượng tử.)
    • Engineers use Hilbert spaces to model signals and systems. (Các kỹ sư sử dụng không gian Hilbert để mô hình hóa tín hiệu hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Hilbert space": một không gian Hilbert (thường dùng để mô tả tính chất của một không gian).

    • The space of square-integrable functions is a Hilbert space. (Không gian các hàm bình phương khả tích một không gian Hilbert.)
  • "to work in a Hilbert space": làm việc trong không gian Hilbert (ám chỉ nghiên cứu hoặc ứng dụng).

    • Mathematicians often work in Hilbert spaces to solve differential equations. (Các nhà toán học thường làm việc trong không gian Hilbert để giải phương trình vi phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilbertian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến không gian Hilbert.

    • The Hilbertian approach simplifies many complex problems. (Cách tiếp cận Hilbertian đơn giản hóa nhiều vấn đề phức tạp.)
  • Hilbert-Schmidt (adj): liên quan đến toán tử Hilbert-Schmidt, một loại toán tử trong không gian Hilbert.

    • The Hilbert-Schmidt norm is used to measure operator size. (Chuẩn Hilbert-Schmidt được dùng để đo kích thước toán tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Không gian tíchhướng đầy đủ: một thuật ngữ mô tả tương tự, nhấn mạnh tính đầy đủ tíchhướng.
  • Không gian Euclide vô hạn chiều: một cách diễn giải trực quan, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hilbert space" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "Hilbert space". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật chuyên ngành.