hildebrand

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hildebrand: Tên gọi của một vị giáo hoàng người Ý, người đã đấu tranh để thiết lập quyền tối thượng của giáo hoàng đối với Giáo hội Công giáo La quyền tối thượng của giáo hội đối với nhà nước. Ông sống từ năm 1020 đến 1085, sau này được biết đến với tên gọi Giáo hoàng Grêgôriô VII.

dụ sử dụng
  • (Hildebrand một nhân vật quyền lựcchâu Âu thời trung cổ.)
  • (Những cải cách của Hildebrand đã củng cố ngôi vị giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Hildebrandine reform": cuộc cải cách Hildebrand, chỉ các cải cách của Giáo hoàng Grêgôriô VII nhằm chống lại sự can thiệp của nhà nước tham nhũng trong giáo hội.
    • The Hildebrandine reform was a turning point in church history. (Cuộc cải cách Hildebrand một bước ngoặt trong lịch sử giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hildebrandine (tính từ): thuộc về Hildebrand hoặc các cải cách của ông.
    • The Hildebrandine papacy was marked by strong centralization. (Triều đại giáo hoàng Hildebrand được đánh dấu bởi sự tập trung quyền lực mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pope Gregory VII: tên gọi khác của Hildebrand sau khi ông trở thành giáo hoàng.
  • Gregorian reform: thuật ngữ chỉ các cải cách của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "Hildebrand".

Thành ngữ liên quan
  • "to be a Hildebrand": (hiếm) được dùng để chỉ một người quyền lực mạnh mẽ hoặc cứng rắn trong việc bảo vệ các nguyên tắc tôn giáo.
    • In the debate, he acted like a Hildebrand, refusing to compromise. (Trong cuộc tranh luận, anh ta hành động như một Hildebrand, từ chối thỏa hiệp.)