hillary

hillary

Sir Edmund Hillary stands proudly on a snowy mountain peak.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng: "Hillary" một tên riêng, thường được dùng để chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh phổ biến, thường ám chỉ Sir Edmund Hillary (1919–2008), một nhà leo núi người New Zealand. Ông nổi tiếng một trong hai người đầu tiên chinh phục đỉnh Everest vào năm 1953, cùng với người dẫn đường Sherpa Tenzing Norgay.

dụ sử dụng
  • (Edmund Hillary được tôn vinh như một anh hùngNew Zealand.)
  • (Cái tên "Hillary" thường gợi nhớ đến lần đầu tiên chinh phục đỉnh Everest.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hillary step": Một thuật ngữ trong leo núi, chỉ một vách đá dốc đứng cao khoảng 12 mét gần đỉnh Everest, được đặt theo tên của Edmund Hillary ông đã vượt qua trong lần chinh phục đầu tiên.
    • The Hillary Step is one of the most challenging parts of the Everest climb. (Hillary Step một trong những phần khó khăn nhất của hành trình leo Everest.)
Biến thể từ gần giống
  • Hillary (tên nữ): "Hillary" cũng một tên riêng phổ biến cho nữ giới, dụ như Hillary Clinton (cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ). Tuy nhiên, từ này không có nghĩa chung chỉ tên riêng.
    • Hillary Clinton was the first woman to be a major party's presidential nominee in the US. (Hillary Clinton người phụ nữ đầu tiên trở thành ứng cử viên tổng thống của một đảng lớn ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Hillary" tên riêng. Trong ngữ cảnh leo núi, có thể được thay thế bằng người chinh phục Everest (Everest conqueror), nhưng đây không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Hillary" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hillary".