hillbilly music
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc miền núi: "Hillbilly music" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ dòng nhạc đồng quê (country music) bắt nguồn từ các vùng núi phía nam Hoa Kỳ. Thuật ngữ này thường mang tính không chính thức và đôi khi có sắc thái miệt thị, ám chỉ lối sống mộc mạc, giản dị của người dân vùng Appalachian.
- Thể loại nhạc dân gian miền núi: Nó mô tả âm nhạc dân gian của những người định cư vùng núi, kết hợp các yếu tố như đàn banjo, fiddle, và hát theo phong cách mộc mạc, thường kể về cuộc sống lao động, tình yêu, và nỗi buồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hillbilly music often features banjo and fiddle. (Nhạc miền núi thường có đàn banjo và fiddle.)
- The term "hillbilly music" was once used to describe early country recordings. (Thuật ngữ "nhạc miền núi" từng được dùng để mô tả các bản ghi âm đồng quê thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hillbilly music" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ các bản thu âm thập niên 1920-1940, khi ngành công nghiệp âm nhạc bắt đầu ghi nhận dòng nhạc này. Ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng và thường bị thay thế bằng "country music" hoặc "old-time music".
- Scholars study hillbilly music to understand rural American culture. (Các học giả nghiên cứu nhạc miền núi để hiểu văn hóa nông thôn Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hillbilly (danh từ): người miền núi (thường mang nghĩa không trang trọng).
- He was called a hillbilly because of his accent. (Anh ta bị gọi là người miền núi vì giọng nói của mình.)
- Hillbilly music không có biến thể phổ biến khác, nhưng có liên quan đến:
- Old-time music: nhạc cổ điển miền núi.
- Bluegrass: một nhánh nhạc đồng quê phát triển từ hillbilly music.
Từ đồng nghĩa
- Country music: nhạc đồng quê (thuật ngữ hiện đại, ít mang sắc thái tiêu cực).
- Folk music from the mountains: nhạc dân gian miền núi.
- Appalachian music: nhạc vùng Appalachian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "hillbilly music", nhưng có thể dùng:
- Listen to hillbilly music: nghe nhạc miền núi.
- They used to listen to hillbilly music on the radio. (Họ từng nghe nhạc miền núi trên đài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hillbilly music", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ như:
- Hillbilly music scene: nền nhạc miền núi.
- The hillbilly music scene was popular in the 1930s. (Nền nhạc miền núi rất phổ biến vào thập niên 1930.)