himalayan rhubarb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đại hoàng Himalaya: "himalayan rhubarb" là một loại thảo mộc châu Á, mọc ở vùng Himalaya, thuộc họ Rau răm (Polygonaceae). Cây này có thân cao, lá to và thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đại hoàng Himalaya là một loại thảo mộc quý hiếm được tìm thấy ở độ cao lớn của dãy Himalaya.)
- (Các thầy lang địa phương sử dụng cây đại hoàng Himalaya để chữa các vấn đề về tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extract of himalayan rhubarb": chiết xuất từ cây đại hoàng Himalaya.
- The extract of himalayan rhubarb is believed to have anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ cây đại hoàng Himalaya được cho là có đặc tính chống viêm.)
- "cultivation of himalayan rhubarb": việc trồng trọt cây đại hoàng Himalaya.
- The cultivation of himalayan rhubarb requires cool temperatures and well-drained soil. (Việc trồng cây đại hoàng Himalaya đòi hỏi nhiệt độ mát mẻ và đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhubarb (danh từ): cây đại hoàng (nói chung), thường được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
- Rhubarb is commonly used in pies and jams. (Cây đại hoàng thường được dùng trong bánh nướng và mứt.)
- Sikkim rhubarb (danh từ): một loại đại hoàng khác mọc ở vùng Sikkim, Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
- Himalayan dock: tên gọi khác của cây đại hoàng Himalaya, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
- Rheum australe: tên khoa học của cây đại hoàng Himalaya.
- Rheum australe is the scientific name for himalayan rhubarb. (Rheum australe là tên khoa học của cây đại hoàng Himalaya.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow himalayan rhubarb: trồng cây đại hoàng Himalaya.
- Farmers in Nepal grow himalayan rhubarb for medicinal purposes. (Nông dân ở Nepal trồng cây đại hoàng Himalaya để làm thuốc.)
- Harvest himalayan rhubarb: thu hoạch cây đại hoàng Himalaya.
- They harvest himalayan rhubarb in late summer when the roots are most potent. (Họ thu hoạch cây đại hoàng Himalaya vào cuối mùa hè khi rễ cây có tác dụng mạnh nhất.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as himalayan rhubarb: hiếm như cây đại hoàng Himalaya (thành ngữ miêu tả sự hiếm có).
- Finding a genuine antique in that shop is as rare as himalayan rhubarb. (Tìm được một món đồ cổ thật sự trong cửa hàng đó hiếm như cây đại hoàng Himalaya vậy.)