himantoglossum

himantoglossum

A gardener carefully tends to a himantoglossum orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Himantoglossum một chi nhỏ của các loài phong lan sống trên mặt đất, nguồn gốc từ châu Âu vùng Địa Trung Hải. Chi này thuộc họ Lan (Orchidaceae) bao gồm các loài phong lan hoa đặc trưng, thường mọccác khu vực đồng cỏ hoặc đá vôi.

dụ sử dụng
  • is a rare orchid species found in parts of Europe. ( một loài phong lan quý hiếm được tìm thấymột số vùng châu Âu.)
  • (Chi bao gồm các loài phong lan cánh hoa dài, hình dây đeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học hoặc phân loại thực vật. Tên chi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp (dây đeo) (lưỡi), mô tả hình dạng của cánh hoa.
    • Researchers identified a new species of Himantoglossum in the Mediterranean basin. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài Himantoglossum mớilưu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Himantoglossum hircinum (n): loài phong lan hôi, một loài cụ thể trong chi này.
    • Himantoglossum hircinum is known for its strong, goat-like scent. (Himantoglossum hircinum nổi tiếng với mùi hương mạnh giống như mùi .)
Từ đồng nghĩa
  • Orchid genus: chi phong lan (mô tả chung cho các chi thuộc họ Lan).
  • Lizard orchid: một tên gọi thông thường cho các loài trong chi ( dụ: còn được gọi là "lan thằn lằn").
    • The lizard orchid is a member of the Himantoglossum genus. (Lan thằn lằn một thành viên của chi Himantoglossum.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến , đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành thực vật học.