himmler

Định nghĩa

Danh từ riêng: Himmler tên của một nhân vật lịch sử, cụ thể Heinrich Himmler (1900-1945), một lãnh đạo cấp cao của Đức Quốc xã. Ông người đứng đầu lực lượng SS (Schutzstaffel) Gestapo (cảnh sát mật), chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức giám sát cuộc diệt chủng khoảng sáu triệu người Do Thái trong Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Himmler was one of the most powerful figures in Nazi Germany.)
  • (The crimes of Himmler were documented in the Nuremberg trials.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chế độ Himmler": cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tàn bạo kiểm soát chặt chẽ của lực lượng SS dưới quyền ông.

    • Chế độ Himmler đã thiết lập một hệ thống trại tập trung khủng khiếp. (The Himmler regime established a horrific system of concentration camps.)
  • "Di sản của Himmler": ám chỉ hậu quả lịch sử bài học về sự cực đoan chính trị.

    • Di sản của Himmler lời cảnh báo về sự nguy hiểm của chủ nghĩa phát xít. (Himmler's legacy is a warning about the dangers of fascism.)
Biến thể từ gần giống
  • Himmlerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Himmler hoặc chính sách của ông.
    • Các chính sách Himmlerian đã gây ra đau khổcùng. (The Himmlerian policies caused immense suffering.)
Từ đồng nghĩa
  • Tội phạm chiến tranh: người phạm tội ác trong chiến tranh (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Himmler một cá nhân cụ thể).
  • Lãnh đạo SS: người đứng đầu lực lượng SS (chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • "Tay sai của Himmler": chỉ những người thực thi mệnh lệnh tàn ác dưới quyền Himmler.
    • Những tay sai của Himmler đã vận hành các trại tử thần. (Himmler's henchmen operated the death camps.)

Lưu ý: Từ "Himmler" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử học thuật, thường mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ do liên quan đến tội ác diệt chủng.