hinayana

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu thừa: "Hinayana" một thuật ngữ dùng để chỉ một nhánh Phật giáo sơ khai, bảo thủ, còn được gọi là Phật giáo Nguyên thủy (Theravada). Từ này thường bị coi mang tính xúc phạm hàm ý "cỗ xe nhỏ" hay "con đường hẹp", trái ngược với Đại thừa (Mahayana). Hinayana nhấn mạnh vào sự giải thoát cá nhân thông qua nỗ lực tự thân, tuân thủ nghiêm ngặt các giáo giới luật ban đầu của Đức Phật.
    • Trường phái Phật giáo: Đây một trong hai trường phái chính của Phật giáo (bên cạnh Đại thừa), phát triển mạnh ở Sri Lanka các khu vực Đông Nam Á như Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia.
dụ sử dụng
  • (Tiểu thừa được coi hình thức Phật giáo sớm nhất, tập trung vào các giáo nguyên thủy của Đức Phật.)
  • (Thuật ngữ "Tiểu thừa" thường bị các học giả hiện đại tránh dùng hàm ý xúc phạm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hinayana Buddhism": Phật giáo Tiểu thừa, thường được dùng để phân biệt với Đại thừa (Mahayana).

    • Hinayana Buddhism emphasizes monastic discipline and personal enlightenment. (Phật giáo Tiểu thừa nhấn mạnh kỷ luật tu viện sự giác ngộ cá nhân.)
  • "Hinayana tradition": Truyền thống Tiểu thừa, chỉ các tập tục giáo của trường phái này.

    • The Hinayana tradition preserves the Pali Canon as its primary scripture. (Truyền thống Tiểu thừa bảo tồn Kinh điển Pali như kinh sách chính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Theravada (n): Phật giáo Nguyên thủy, tên gọi chính xác trung lập hơn cho nhánh Phật giáo này, thay thế cho "Hinayana".
    • Theravada is the dominant form of Buddhism in Sri Lanka and Southeast Asia. (Phật giáo Nguyên thủy hình thức Phật giáo chủ đạo ở Sri Lanka Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Phật giáo Nguyên thủy: thuật ngữ trung lập chỉ nhánh Phật giáo này.
  • Theravada: tên gọi tiếng Phạn, nghĩa "lời dạy của các trưởng lão".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hinayana".
Thành ngữ liên quan
  • "The lesser vehicle": cỗ xe nhỏ, một cách dịch sát nghĩa của "Hinayana", thường dùng trong bối cảnh so sánh với Đại thừa.
    • Some Mahayana texts criticize the Hinayana path as the "lesser vehicle" for its focus on individual salvation. (Một số kinh văn Đại thừa chỉ trích con đường Tiểu thừa "cỗ xe nhỏ" tập trung vào sự giải thoát cá nhân.)