hind end
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mông, đít: "hind end" chỉ phần thịt mềm của cơ thể con người mà bạn ngồi lên, thường được dùng một cách thô tục hoặc thân mật để chỉ mông.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đáng bị một cú đá vào mông vì sự lười biếng của mình.)
- (Bạn định ngồi lì trên mông và chẳng làm gì cả ngày à?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get off one's hind end": bắt đầu làm việc, ngừng lười biếng.
- It's time to get off your hind end and finish your homework. (Đã đến lúc đứng dậy khỏi mông và hoàn thành bài tập về nhà.)
"to kick someone's hind end": trừng phạt hoặc đánh ai đó vào mông, thường dùng để đe dọa.
- If you don't behave, I'll kick your hind end. (Nếu con không ngoan, mẹ sẽ đánh vào mông con đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hinder (động từ): cản trở, gây khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "hind end").
- Hindmost (tính từ): ở phía sau cùng (không liên quan trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Butt: mông, đít (thân mật).
- Rear: phía sau, mông (lịch sự hơn).
- Bottom: mông, đáy (lịch sự).
- Derriere: mông (trang trọng hơn, từ mượn tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hind end không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "get off" hoặc "kick" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
"to be a pain in the hind end": là một kẻ phiền phức, khó chịu (thô tục).
- That noisy neighbor is a real pain in the hind end. (Người hàng xóm ồn ào đó thực sự là một kẻ phiền phức.)
"to save one's own hind end": tự cứu mình, lo cho bản thân (thường trong tình huống nguy hiểm).
- He only cares about saving his own hind end in this crisis. (Anh ta chỉ quan tâm đến việc tự cứu mình trong cuộc khủng hoảng này.)