hind end

hind end

A child sits on the grass and pets a dog's hind end.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mông, đít: "hind end" chỉ phần thịt mềm của cơ thể con người bạn ngồi lên, thường được dùng một cách thô tục hoặc thân mật để chỉ mông.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đáng bị một đá vào mông sự lười biếng của mình.)
  • (Bạn định ngồi trên mông chẳng làm gì cả ngày à?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get off one's hind end": bắt đầu làm việc, ngừng lười biếng.

    • It's time to get off your hind end and finish your homework. (Đã đến lúc đứng dậy khỏi mông hoàn thành bài tập về nhà.)
  • "to kick someone's hind end": trừng phạt hoặc đánh ai đó vào mông, thường dùng để đe dọa.

    • If you don't behave, I'll kick your hind end. (Nếu con không ngoan, mẹ sẽ đánh vào mông con đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinder (động từ): cản trở, gây khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "hind end").
  • Hindmost (tính từ): ở phía sau cùng (không liên quan trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Butt: mông, đít (thân mật).
  • Rear: phía sau, mông (lịch sự hơn).
  • Bottom: mông, đáy (lịch sự).
  • Derriere: mông (trang trọng hơn, từ mượn tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hind end không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "get off" hoặc "kick" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a pain in the hind end": một kẻ phiền phức, khó chịu (thô tục).

    • That noisy neighbor is a real pain in the hind end. (Người hàng xóm ồn ào đó thực sự một kẻ phiền phức.)
  • "to save one's own hind end": tự cứu mình, lo cho bản thân (thường trong tình huống nguy hiểm).

    • He only cares about saving his own hind end in this crisis. (Anh ta chỉ quan tâm đến việc tự cứu mình trong cuộc khủng hoảng này.)