hindenburg

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hindenburg: Tên của một vị nguyên soái chính khách người Đức. Ông từng giữ chức Tổng thống Cộng hòa Weimar đã miễn cưỡng bổ nhiệm Hitler làm Thủ tướng vào năm 1933 (1847-1934).
    • Hindenburg: Cũng có thể chỉ khí cầu khổng lồ Hindenburg của Đức, nổi tiếng thảm họa cháy nổ vào năm 1937.
dụ sử dụng
  • (Paul von Hindenburg một nhân vật chủ chốt trong chính trị Đức vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Thảm họa Hindenburg đã đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên khí cầu.)
  • (Hindenburg miễn cưỡng bổ nhiệm Adolf Hitler làm thủ tướng vào năm 1933.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hindenburg Line": Phòng tuyến Hindenburg, một hệ thống phòng thủ của Đức trong Thế chiến thứ nhất.

    • The Allied forces breached the Hindenburg Line in 1918. (Lực lượng Đồng minh đã chọc thủng Phòng tuyến Hindenburg vào năm 1918.)
  • "Hindenburg Omen": Một chỉ báo kỹ thuật trong thị trường chứng khoán, được đặt tên theo thảm họa khí cầu, dùng để dự báo khả năng sụp đổ thị trường.

    • The Hindenburg Omen flashed a warning signal to traders. (Chỉ báo Hindenburg Omen đã phát ra tín hiệu cảnh báo cho các nhà giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindenburgian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Hindenburg.
    • The Hindenburgian policies shaped Germany's interwar period. (Các chính sách mang tính Hindenburg đã định hình nước Đức thời kỳ giữa hai cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Paul von Hindenburg: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử.
  • Khí cầu Hindenburg: Một cách gọi khác của khí cầu nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Hindenburg".
Thành ngữ liên quan
  • "Like the Hindenburg": Một thành ngữ không chính thức, ám chỉ một thảm họa hoặc sự thất bại thảm khốc, dựa trên vụ cháy khí cầu Hindenburg.
    • The project went down like the Hindenburg. (Dự án đã thất bại thảm hại như khí cầu Hindenburg.)