hinderance

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động cản trở hoặc gây khó khăn: "hinderance" chỉ hành động làm chậm lại hoặc ngăn cản một quá trình, sự việc nào đó.
    • Vật cản, chướng ngại vật: "hinderance" có thể bất kỳ vật thể nào gây cản trở hoặc trở nặng nề.
    • Trở ngại vô hình: "hinderance" cũng dùng để chỉ những yếu tố phi vật chất (như thời gian, thiếu kiến thức) gây chậm trễ hoặc cản trở tiến trình.
dụ sử dụng
  • Hành động cản trở:

    • The constant interruptions were a hinderance to our work. (Những lần gián đoạn liên tục một sự cản trở cho công việc của chúng tôi.)
  • Vật cản:

    • The fallen tree was a major hinderance on the road. (Cây đổ một chướng ngại vật lớn trên đường.)
  • Trở ngại vô hình:

    • Lack of funding is a significant hinderance to the project's success. (Thiếu kinh phí một trở ngại đáng kể cho sự thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without hinderance": không bị cản trở.

    • The negotiations proceeded without hinderance. (Các cuộc đàm phán diễn ra không bị cản trở.)
  • "to be a hinderance to": trở ngại đối với.

    • His lack of experience was a hinderance to his promotion. (Thiếu kinh nghiệm của anh ấy trở ngại cho việc thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinder (động từ): cản trở, gây khó khăn.
    • Bad weather hindered our travel plans. (Thời tiết xấu đã cản trở kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
  • Hindering (tính từ): gây cản trở.
    • The hindering effect of the new policy was unexpected. (Tác động cản trở của chính sách mới bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstruction: sự cản trở, vật cản.
  • Impediment: trở ngại, chướng ngại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Barrier: rào cản (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hinder from: ngăn cản ai đó làm gì.
    • The heavy rain hindered us from going outside. (Mưa lớn đã ngăn cản chúng tôi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a thorn in someone's side: một trở ngại dai dẳng.
    • The constant complaints from the client are a hinderance, a real thorn in our side. (Những lời phàn nàn liên tục từ khách hàng một trở ngại, thực sự cái gai trong mắt chúng tôi.)
hinderance
The heavy traffic was a hinderance to our timely arrival.