hinderingly

hinderingly

He placed the box hinderingly in the middle of the hallway.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cản trở, gây khó khăn hoặc làm chậm tiến trình của một hành động hoặc sự việc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành động một cách cản trở khi chúng tôi cố gắng thực hiện dự án của mình.)
  • (Cơn mưa lớn đổ xuống một cách cản trở trong suốt sự kiện ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak hinderingly": nói theo cách gây cản trở, thường bằng cách đưa ra ý kiến tiêu cực hoặc làm gián đoạn.

    • She spoke hinderingly during the meeting, preventing any progress. ( ấy nói một cách cản trở trong cuộc họp, ngăn cản mọi tiến triển.)
  • "to work hinderingly": làm việc với thái độ hoặc hành động gây khó khăn cho người khác.

    • The new policy worked hinderingly against small businesses. (Chính sách mới đã hoạt động một cách cản trở đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindering (tính từ): tính cản trở, gây khó khăn.

    • The hindering rules slowed down the process. (Các quy tắc cản trở đã làm chậm quy trình.)
  • Hinder (động từ): cản trở, gây khó khăn.

    • Don't hinder her progress. (Đừng cản trở tiến bộ của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstructively: một cách cản trở, gây tắc nghẽn.

    • He acted obstructively during the negotiation. (Anh ấy đã hành động một cách cản trở trong cuộc đàm phán.)
  • Impedingly: một cách gây trở ngại.

    • The traffic moved impedingly due to the accident. (Giao thông di chuyển một cách trở ngại do vụ tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hinderingly", nhưng có thể dùng "hold back" với nghĩa tương tự):
    • Hold back: cản trở, kìm hãm.
      • His fear held him back from taking risks. (Nỗi sợ hãi đã cản trở anh ấy khỏi việc chấp nhận rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw a wrench in the works: gây cản trở, làm hỏng kế hoạch.
    • Her sudden resignation threw a wrench in the works. (Sự từ chức đột ngột của ấy đã gây cản trở cho kế hoạch.)