hindgut

hindgut

The diagram shows the hindgut in a developing vertebrate embryo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruột sau: "hindgut" dùng để chỉ phần cuối của ống tiêu hóa, đặc biệt trong phôi thai động vật xương sống. Phần này phát triển thành các cấu trúc như ruột già trực tràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In vertebrate embryos, the hindgut forms the lower part of the digestive system. (Trong phôi thai động vật xương sống, ruột sau hình thành phần dưới của hệ tiêu hóa.)
    • The hindgut is divided into the colon and the rectum. (Ruột sau được chia thành đại tràng trực tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hindgut fermentation": quá trình lên menruột sau (thường gặpđộng vật ăn cỏ như ngựa, thỏ).
    • Horses rely on hindgut fermentation to break down cellulose. (Ngựa dựa vào quá trình lên menruột sau để phân hủy cellulose.)
Biến thể từ gần giống
  • Foregut (danh từ): ruột trước (phần đầu của ống tiêu hóa phôi thai).

    • The foregut develops into the esophagus and stomach. (Ruột trước phát triển thành thực quản dạ dày.)
  • Midgut (danh từ): ruột giữa (phần giữa của ống tiêu hóa phôi thai).

    • The midgut gives rise to the small intestine. (Ruột giữa tạo ra ruột non.)
Từ đồng nghĩa
  • Posterior intestine: ruột sau (thuật ngữ giải phẫu mô tả vị trí).
  • Terminal gut: ống tiêu hóa cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "hindgut".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "hindgut".