hindgut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruột sau: "hindgut" dùng để chỉ phần cuối của ống tiêu hóa, đặc biệt trong phôi thai động vật có xương sống. Phần này phát triển thành các cấu trúc như ruột già và trực tràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In vertebrate embryos, the hindgut forms the lower part of the digestive system. (Trong phôi thai động vật có xương sống, ruột sau hình thành phần dưới của hệ tiêu hóa.)
- The hindgut is divided into the colon and the rectum. (Ruột sau được chia thành đại tràng và trực tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hindgut fermentation": quá trình lên men ở ruột sau (thường gặp ở động vật ăn cỏ như ngựa, thỏ).
- Horses rely on hindgut fermentation to break down cellulose. (Ngựa dựa vào quá trình lên men ở ruột sau để phân hủy cellulose.)
Biến thể và từ gần giống
Foregut (danh từ): ruột trước (phần đầu của ống tiêu hóa phôi thai).
- The foregut develops into the esophagus and stomach. (Ruột trước phát triển thành thực quản và dạ dày.)
Midgut (danh từ): ruột giữa (phần giữa của ống tiêu hóa phôi thai).
- The midgut gives rise to the small intestine. (Ruột giữa tạo ra ruột non.)
Từ đồng nghĩa
- Posterior intestine: ruột sau (thuật ngữ giải phẫu mô tả vị trí).
- Terminal gut: ống tiêu hóa cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "hindgut".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "hindgut".