hindooism

Định nghĩa

Danh từ: - Ấn Độ giáo: "Hindooism" (cũng viết "Hinduism") một tôn giáo chính thống hệ thống văn hóa bắt nguồn từ tiểu lục địa Ấn Độ. dựa trên hệ thống đẳng cấp, niềm tin vào luân hồi (sự tái sinh của linh hồn), một đấng tối cao nhiều hình dạng bản chất khác nhau. Ấn Độ giáo cho rằng các lý thuyết đối lập nhau chỉ những khía cạnh của một chân lý vĩnh cửu, con người khao khát giải thoát khỏi những điều xấu xa trần thế. - Tín ngưỡng thực hành: Từ này cũng chỉ toàn bộ các tín ngưỡng, triết , thực hành văn hóa của phần lớn người dân Ấn Độ, Bangladesh, Sri Lanka Nepal.

dụ sử dụng
  • (Ấn Độ giáo một trong những tôn giáo lâu đời nhất thế giới, với nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước.)
  • (Nhiều tín đồ của Ấn Độ giáo tin vào khái niệm nghiệp báo luân hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the philosophy of Hindooism": triết của Ấn Độ giáo, thường nhấn mạnh sự đa dạng trong niềm tin.
    • The philosophy of Hindooism teaches that all paths lead to the same ultimate truth. (Triết của Ấn Độ giáo dạy rằng mọi con đường đều dẫn đến cùng một chân lý tối thượng.)
  • "to practice Hindooism": thực hành Ấn Độ giáo.
    • They practice Hindooism by performing daily rituals and visiting temples. (Họ thực hành Ấn Độ giáo bằng cách thực hiện các nghi lễ hàng ngày đến thăm đền thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinduism (danh từ): cách viết phổ biến hiện đại hơn của "Hindooism".
  • Hindu (danh từ, tính từ): người theo Ấn Độ giáo, hoặc thuộc về Ấn Độ giáo.
    • She is a devout Hindu. ( ấy một tín đồ Ấn Độ giáo sùng đạo.)
  • Hinduistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ấn Độ giáo (ít dùng).
    • The Hinduistic traditions are rich in symbolism. (Các truyền thống Ấn Độ giáo rất phong phú về biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanatana Dharma (danh từ): tên gọi truyền thống của Ấn Độ giáo trong tiếng Phạn, nghĩa "giáo vĩnh cửu".
  • Ấn giáo (danh từ): từ viết tắt phổ biến trong tiếng Việt cho Ấn Độ giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hindooism", nhưng các cụm từ sau thường được dùng: - "follow Hindooism": theo Ấn Độ giáo. - Millions of people follow Hindooism across South Asia. (Hàng triệu người theo Ấn Độ giáo trên khắp Nam Á.) - "convert to Hindooism": cải đạo sang Ấn Độ giáo. - He converted to Hindooism after studying its teachings. (Anh ấy đã cải đạo sang Ấn Độ giáo sau khi nghiên cứu các giáo của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Hindooism", nhưng các khái niệm sau thường gắn liền với tôn giáo này: - "Karma is a bitch": (thành ngữ không chính thức) ám chỉ luật nhân quả, không phải thành ngữ chính thống của Ấn Độ giáo. - "the cycle of rebirth": vòng luân hồi, một niềm tin cốt lõi trong Ấn Độ giáo.