hindoustani

Học thuật
Thân thiện
hindoustani

Un musicien joue une mélodie hindoustani sur un sitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Hindi-Urdu (Hindustani): Tên gọi chung cho một ngôn ngữ chínhNam Á, đặc biệt là ở miền Bắc Ấn Độ Pakistan. Đâycơ sở chung của hai ngôn ngữ chuẩn hóa: Hindi (sử dụng chữ Devanagari, chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ tiếng Phạn) Urdu (sử dụng chữRập-Ba , chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ tiếng Ba Rập). Từ này thường được dùng để chỉ phương ngữ Khariboli của khu vực Delhi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hindoustani est parlé par des centaines de millions de personnes. (Tiếng Hindustani được hàng trăm triệu người sử dụng.)
    • Avant la partition, l'hindoustani était une lingua franca importante. (Trước khi phân chia, tiếng Hindustani là một ngôn ngữ giao tiếp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Littérature hindoustanie": Văn học viết bằng tiếng Hindustani, thường chỉ các tác phẩm cổ điển trước khi sự phân biệt giữa Hindi Urdu trở nên rõ rệt.
    • Il étudie la poésie classique hindoustanie. (Anh ấy nghiên cứu thơ ca cổ điển Hindustani.)
Biến thể từ gần giống
  • Hindi (danh từ giống đực): Tiếng Hindi, ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.
  • Ourdou/Urdu (danh từ giống đực): Tiếng Urdu, ngôn ngữ chính thức của Pakistan một trong những ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.
  • Hindî (danh từ giống đực): Cách viết khác của "Hindi".
Từ đồng nghĩa
  • Hindi-ourdou: (Cụm từ) Cách gọi nhấn mạnh sự thống nhất cơ bản của hai ngôn ngữ Hindi Urdu.
  • Khariboli: (Danh từ) Tên gọi của phương ngữ cơ sở hình thành nên tiếng Hindustani chuẩn.
hindoustani

Un musicien joue une mélodie hindoustani sur un sitar.

danh từ giống đực
  1. như hindi