hindquarters

hindquarters

A horse lifts its hindquarters while kicking up dust.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Phần thân sau của động vật (thường gia súc, thú bốn chân): "hindquarters" chỉ phần phía sau của thân động vật, bao gồm mông, đùi chân sau. Từ này thường dùng trong giải phẫu động vật hoặc trong ngành chăn nuôi, thực phẩm.
    • Mông (của con người, theo nghĩa thô tục hoặc hài hước): Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "hindquarters" có thể được dùng để chỉ mông người, nhưng mang sắc thái hài hước hoặc thô tục.
dụ sử dụng
  • Động vật:

    • The horse's hindquarters are powerful and muscular. (Phần thân sau của con ngựa rất khỏe bắp.)
    • Butchers often sell the hindquarters of a cow as premium cuts of beef. (Người bán thịt thường bán phần thân sau của con như những miếng thịt cao cấp.)
  • Con người (nghĩa hài hước/thô tục):

    • He fell right on his hindquarters and started laughing. (Anh ta ngã ngay vào mông bắt đầu cười.)
    • Stop sitting on your hindquarters and get to work! (Đừng ngồitrên mông nữa, hãy làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick someone in the hindquarters": đá vào mông ai đó (thường mang nghĩa trừng phạt hoặc đùa cợt).

    • The farmer gave the lazy donkey a gentle kick in the hindquarters. (Người nông dân đá nhẹ vào mông con lừa lười biếng.)
  • "hindquarters of a carcass": phần thân sau của xác động vật (thường dùng trong ngành chế biến thịt).

    • The hindquarters of the deer were prepared for roasting. (Phần thân sau của con nai đã được chuẩn bị để quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hind (adj): phía sau, thuộc về phía sau.

    • The hind legs of a kangaroo are extremely strong. (Chân sau của kangaroo cực kỳ khỏe.)
  • Quarter (n): một phần , khu vực.

    • The animal's forequarters and hindquarters are balanced in weight. (Phần thân trước phần thân sau của con vật cân bằng về trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rump (n): mông (động vật hoặc người).
    • The cow's rump is often used for making steaks. (Mông thường được dùng để làm bít tết.)
  • Haunch (n): đùi mông (động vật, đặc biệt thú săn).
    • The hunter carried the haunch of the deer over his shoulder. (Người thợ săn vác đùi mông con nai trên vai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hindquarters", nhưng có thể kết hợp với động từ "move" hoặc "lift" để miêu tả hành động.
    • The dog lifted its hindquarters to scratch an itch. (Con chó nâng phần thân sau lên để gãi ngứa.)
Thành ngữ liên quan
  • "A kick in the hindquarters": một đá vào mông (nghĩa bóng: một lời nhắc nhở hoặc sự trừng phạt nhẹ để thúc đẩy ai đó).
    • Sometimes a lazy employee just needs a kick in the hindquarters to start working. (Đôi khi một nhân viên lười biếng chỉ cần một đá vào mông để bắt đầu làm việc.)