hinge on
Định nghĩa
Hinge on (cụm động từ)
- Phụ thuộc vào, lệ thuộc vào: "hinge on" diễn tả rằng một kết quả, tình huống hoặc quyết định nào đó hoàn toàn bị chi phối hoặc được quyết định bởi một yếu tố cụ thể. Nếu yếu tố đó thay đổi, kết quả hoặc tình huống cũng thay đổi theo.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả của phiên tòa phụ thuộc vào lời khai của nhân chứng chính.)
- (Điểm số của bạn sẽ phụ thuộc vào việc bạn làm bài thi cuối kỳ tốt đến đâu.)
- (Sự thành công của dự án lệ thuộc vào việc huy động đủ kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hinge on" + danh từ/cụm danh từ: dùng để chỉ yếu tố quyết định.
- Everything hinges on the weather. (Mọi thứ đều phụ thuộc vào thời tiết.)
- "Hinge on" + mệnh đề "whether/what/how": dùng khi yếu tố quyết định là một câu hỏi hoặc lựa chọn.
- The decision hinges on whether we can afford the cost. (Quyết định phụ thuộc vào việc liệu chúng ta có đủ khả năng chi trả chi phí hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Hinge upon (cụm động từ tương đương): mang nghĩa hoàn toàn giống "hinge on".
- The plan hinges upon your approval. (Kế hoạch phụ thuộc vào sự chấp thuận của bạn.)
- Hinge (danh từ): bản lề (cửa, tủ). Nghĩa bóng của "hinge on" xuất phát từ hình ảnh cánh cửa xoay quanh bản lề – nếu bản lề hỏng, cửa không thể hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Depend on: phụ thuộc vào.
- The outcome depends on your effort. (Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
- Rely on: dựa vào, tin cậy vào.
- Success relies on careful planning. (Thành công dựa vào sự lên kế hoạch cẩn thận.)
- Be contingent on: tùy thuộc vào (trang trọng hơn).
- The deal is contingent on the board's approval. (Thỏa thuận tùy thuộc vào sự phê duyệt của hội đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn on: xoay quanh, phụ thuộc vào.
- The whole argument turns on a single fact. (Toàn bộ cuộc tranh luận xoay quanh một sự thật duy nhất.)
- Rest on: dựa vào, căn cứ vào.
- The case rests on circumstantial evidence. (Vụ án dựa vào bằng chứng gián tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Hinge on a knife's edge: phụ thuộc vào một yếu tố cực kỳ mong manh hoặc rủi ro.
- The peace agreement hinged on a knife's edge. (Thỏa thuận hòa bình phụ thuộc vào một yếu tố cực kỳ mong manh.)