hingeless
/'hindʤlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bản lề: Mô tả một vật thể (như cửa, nắp, hộp) được thiết kế hoặc tồn tại mà không sử dụng bản lề để kết nối và chuyển động.
- Không có khớp nối: Chỉ một cấu trúc hoặc cơ chế không có điểm khớp nối linh hoạt, thường là loại khớp bản lề.
- Không có chỗ bấu víu, không có chỗ dựa (nghĩa bóng): Diễn tả một tình huống, lập luận hoặc vị thế không có điểm tựa vững chắc, không có cơ sở hỗ trợ rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new cabinet design is completely hingeless, using a sliding mechanism instead. (Thiết kế tủ mới hoàn toàn không có bản lề, thay vào đó sử dụng cơ chế trượt.)
- His argument felt hingeless and collapsed under the slightest scrutiny. (Lập luận của anh ta có cảm giác không có chỗ dựa và sụp đổ dưới sự xem xét nhỏ nhất.)
- A hingeless door requires a different installation technique. (Một cánh cửa không có bản lề đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật và thiết kế: Thuật ngữ "hingeless" thường được dùng để mô tả các giải pháp thay thế sáng tạo cho bản lề truyền thống, nhấn mạnh vào tính liền mạch, độ bền hoặc tính thẩm mỹ.
- The futuristic concept car features a hingeless, gull-wing door. (Chiếc xe ý tưởng tương lai có cửa cánh chim không bản lề.)
Trong diễn ngôn trừu tượng: Khi dùng theo nghĩa bóng, "hingeless" có thể phê phán một ý tưởng thiếu logic cơ bản hoặc nền tảng.
- Her plan was exciting but ultimately hingeless, lacking any financial backing. (Kế hoạch của cô ấy thú vị nhưng cuối cùng lại không có chỗ dựa, thiếu sự hỗ trợ tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hinge (n): Bản lề, khớp nối; điểm then chốt.
- Hinged (adj): Có bản lề; (nghĩa bóng) phụ thuộc vào, xoay quanh.
- The success of the project is hinged on your approval. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự chấp thuận của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Unhinged (adj): Bị tháo bản lề; (nghĩa bóng) mất trí, rối loạn. (Lưu ý: "unhinged" khác với "hingeless". "Unhinged" ngụ ý đã từng có bản lề nhưng bị tháo ra hoặc làm hỏng, trong khi "hingeless" mô tả bản chất không có bản lề ngay từ đầu.)
- Pivotless: Không có trục xoay, điểm tựa.
- Unsupported: Không được hỗ trợ, không có chỗ dựa (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "hingeless")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hingeless")
tính từ
- không có bản lề
- không có khớp nối
- không có chỗ bấu víu, không có chỗ dựa