hinging post

hinging post

The farmer checks the sturdy hinging post before opening the gate.

Định nghĩa

Danh từ: - Cột bản lề: "hinging post" cột cổng trên đó cánh cổng được treo (gắn bản lề). Đây cột chịu lực chính, giúp cổng có thể xoay mở hoặc đóng lại.

dụ sử dụng
  • (Cột bản lề phải được đặt chắc chắn trong tông để đỡ cánh cổng nặng.)
  • (Anh ấy đã sửa cột bản lề sau khi bắt đầu nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hinging post" thường được dùng trong xây dựng kiến trúc, đặc biệt khi nói về cổng, hàng rào, hoặc các cấu trúc bản lề.
    • The carpenter checked the alignment of the hinging post before installing the gate. (Người thợ mộc kiểm tra độ thẳng của cột bản lề trước khi lắp cánh cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinge post (cụm danh từ): cột bản lề (dạng rút gọn, đồng nghĩa).
    • The hinge post was made of sturdy oak. (Cột bản lề được làm từ gỗ sồi chắc chắn.)
  • Gatepost (danh từ): cột cổng (thường bao gồm cả cột bản lề cột chốt).
    • The gateposts were painted white. (Các cột cổng được sơn màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hinge pillar: trụ bản lề (thường dùng trong kiến trúc).
  • Pivot post: cột trục xoay (nhấn mạnh chức năng xoay của cột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hinge on/upon: phụ thuộc vào (mang nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "hinging post").
    • The success of the project hinges on the team's cooperation. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be off its hinges: bị bung bản lề, bị hỏng (thường nói về cửa hoặc cổng).
    • The old gate is off its hinges and needs repair. (Cánh cổng bị bung bản lề cần sửa chữa.)